Thấu Hiểu Và Thực Hành Đức Khiêm Nhường Qua Di Sản Của Thánh Raymond Of Peñafort Và Thánh Raymond Nonnatus
Lời Mở đầu và Bối cảnh Lịch sử Sinh thái Tâm linh Thế kỷ 13
Thế kỷ 13 là một trong những giai đoạn rực rỡ và đầy biến động nhất của nền văn minh Kitô giáo Tây phương. Đây là thời kỳ chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của các trường đại học vĩ đại (như Paris, Bologna, Oxford), sự tột đỉnh quyền lực của chế độ Giáo hoàng (Papacy) dưới thời Innocent III, và sự ra đời của các dòng tu hành khất (Mendicant Orders) như dòng Phanxicô và dòng Đa Minh. Trong bối cảnh tri thức bùng nổ và quyền lực hệ thống được củng cố đó, một nguy cơ thần học nội tại đã xuất hiện: sự kiêu ngạo của trí thức (intellectual pride) và sự tha hóa của quyền bính (corruption of power).[10] Bối cảnh lịch sử đầy khốc liệt này không chỉ tạo ra những đường biên giới rạch ròi về mặt địa lý mà còn dẫn đến những hệ lụy đau thương về nhân quyền, điển hình nhất là việc hàng ngàn tín hữu Kitô giáo bị bắt giữ làm tù binh và bán làm nô lệ tại các vùng lãnh thổ Bắc Phi như Algiers và Tunis.[1] Trong bối cảnh đầy thách thức và tăm tối đó, Giáo hội Công giáo đã chứng kiến một phong trào phục hưng tâm linh mạnh mẽ với sự trỗi dậy của các dòng tu khất sĩ và đặc biệt là các tu hội mang sứ mạng cứu chuộc nô lệ.
Nổi bật lên trong bức tranh lịch sử và tâm linh vĩ đại này là hai vị thánh vĩ đại mang cùng tên Raymond, sống cùng một thời đại, chia sẻ chung một bầu khí quyển thần học nhưng lại đi theo những con đường ơn gọi khác nhau: Thánh Raymond of Peñafort (1175-1275) và Thánh Raymond Nonnatus (1204-1240). Mặc dù có xuất thân gia tộc, nền tảng giáo dục, con đường tu trì và phương thức phục vụ Giáo hội hoàn toàn khác biệt, cả hai vị thánh đều hội tụ tại một điểm chung cốt lõi, tạo nên bản lề cho toàn bộ linh đạo Công giáo: Đức Khiêm nhường (Humility).
Đức khiêm nhường không chỉ là một nhân đức luân lý đơn thuần; trong tư tưởng của các nhà thần học và các bậc thầy tâm linh, nó là nền tảng, là cội rễ của mọi nhân đức khác. Phân tích chuyên sâu về hai vị Thánh Raymond này không chỉ làm sáng tỏ những góc khuất của lịch sử Giáo hội thời Trung cổ mà còn cung cấp một hệ thống lý luận thần học vững chắc để giải mã và áp dụng khái niệm khiêm nhường vào trong thế giới hiện đại. Báo cáo nghiên cứu này sẽ tiến hành mổ xẻ các chiều kích của đức khiêm nhường thông qua hai lăng kính riêng biệt nhưng bổ sung cho nhau: lăng kính của trí thức, học thuật và sự từ bỏ cấu trúc quyền lực (đại diện bởi Thánh Raymond of Peñafort), và lăng kính của sự tự hủy (kenosis), hy sinh thân xác, cùng sự tử đạo mầu nhiệm trong câm lặng (đại diện bởi Thánh Raymond Nonnatus). Từ đó, báo cáo sẽ kiến tạo một khung thực hành tâm linh toàn diện cho con người trong thời đại ngày nay.
Nền tảng Thần học, Triết học và Tâm lý học Hiện đại về Đức Khiêm nhường
Phần II
Để có thể thẩm định một cách thấu đáo di sản mà hai vị Thánh Raymond để lại, điều kiện tiên quyết là phải giải cấu trúc khái niệm “khiêm nhường” từ các góc độ từ nguyên học, triết học, thần học kinh viện, và đối chiếu chúng với các khám phá của tâm lý học hiện đại.
Bản thể luận của Sự Khiêm nhường trong Truyền thống Kitô giáo
Trong truyền thống học thuật Công giáo, khiêm nhường tuyệt đối không đồng nghĩa với sự tự ti, mặc cảm nhược tiểu, hay sự thiếu hụt niềm tin vào năng lực bản thân. Từ nguyên của “khiêm nhường” trong tiếng Anh (humility) bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Latinh là humilitas, vốn có liên hệ mật thiết với từ humus, mang ý nghĩa là “đất đai”, “bụi tro” hay “mặt đất”.[5] Sự khiêm nhường, do đó, mang một ý nghĩa hiện tượng học sâu sắc: nó là hành động “chạm đất”, là khả năng nhận thức một cách minh triết, rõ ràng và sống đúng với thực tại bản thể của mình trước mặt Thiên Chúa và vũ trụ.[5]
Sự khiêm nhường đích thực là một trạng thái nhận thức hiện sinh, đòi hỏi con người phải nhìn nhận một cách khách quan những điểm mạnh, tài năng cũng như những giới hạn, yếu đuối của bản thân, đồng thời thừa nhận một chân lý thần học nền tảng: mọi tài năng, thành tựu và chính sự tồn tại của con người đều là hồng ân xuất phát từ Thiên Chúa, Đấng Sáng Tạo, chứ không thuần túy là nỗ lực của cá nhân hữu hạn.[5] Thánh Thomas Aquinas (1225-1274) - một bậc thầy thần học kinh viện vĩ đại cùng thời, đồng thời là người chịu ảnh hưởng trực tiếp từ Thánh Raymond of Peñafort - đã định nghĩa đức khiêm nhường gắn liền với chân lý (truth). Theo triết học của Aquinas, một người thực sự khiêm nhường sẽ không bao giờ quá tin tưởng hoặc tự huyễn hoặc về những khả năng mà mình không hề có, nhưng đồng thời, người đó cũng không chối bỏ, che giấu hay khước từ những tài năng mà Thiên Chúa đã ban tặng để phục vụ công ích.[6]
Đức khiêm nhường, trong chiều kích này, đóng vai trò như liều thuốc giải độc duy nhất và hữu hiệu nhất cho “căn bệnh” yêu bản thân thái quá (self-love) và tính kiêu ngạo (pride) - thứ được truyền thống Kitô giáo coi là cội rễ của mọi tội lỗi.[5] Khiêm nhường là việc con người quay trở về với Thiên Chúa với tư cách Ngài là tác giả của mọi điều tốt lành, khôi phục lại trật tự đúng đắn của vạn vật.[5]
Giải phẫu Sự Khiêm nhường Giả tạo và Sự Khai phóng Tâm lý
Một trong những rào cản lớn nhất trong việc thực hành linh đạo khiêm nhường là sự nhầm lẫn tai hại giữa khiêm nhường đích thực và khiêm nhường giả tạo. Một hiểu lầm vô cùng phổ biến trong văn hóa đại chúng là đồng nhất sự khiêm nhường với sự hèn nhát, thái độ khép nép, hoặc hành vi tự hạ thấp nhân phẩm một cách khiên cưỡng. Tuy nhiên, các phân tích tâm lý học hiện đại và thần học tâm linh đều nhất loạt bác bỏ quan điểm sai lệch này.
“
Khiêm nhường không có nghĩa là nghĩ mình thấp kém, mà là không nghĩ về mình quá nhiều.
Một người thực sự khiêm nhường không dành thời gian và năng lượng tâm lý để bị ám ảnh bởi “cái tôi” - dù là để tôn vinh, đề cao hay hạ nhục, chê bai nó - mà họ hoàn toàn chuyển hướng sự chú ý, lòng trắc ẩn và sự quan tâm sang Thiên Chúa và tha nhân.[8] Việc từ chối lời khen ngợi một cách máy móc, giấu giếm tài năng vì sợ mang tiếng khoe khoang, hay lo sợ bị người khác đánh giá thực chất không phải là khiêm nhường, mà là những biểu hiện tinh vi của lòng kiêu ngạo, bởi vì ở cốt lõi, cá nhân đó vẫn đang đặt bản thân mình làm trung tâm của vũ trụ.[8]
Góc nhìn thần học kinh điển này tương đồng một cách đáng kinh ngạc với các nghiên cứu của tâm lý học đương đại và khoa học hành vi. Hai nhà tâm lý học lỗi lạc là Tiến sĩ Christopher Peterson và Tiến sĩ Martin Seligman, trong cuốn sách kinh điển Character Strengths and Virtues: A Handbook and Classification (Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ xuất bản năm 2004), đã dành một sự quan tâm đặc biệt cho nhân đức này. Họ nhấn mạnh rằng sự khiêm nhường và tính giản dị thường xuyên bị hiểu sai trong một nền văn hóa hiện đại (đặc biệt là tại Hoa Kỳ và phương Tây), nơi mà xã hội không ngừng khuyến khích lòng tự hào, sự tự cao và liên tục đánh giá cao tầm quan trọng của cái tôi cá nhân.[6] Việc tự hạ mình một cách chân chính không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối, không phải là đặc điểm của một “kẻ thua cuộc”, cũng không phải là sự hèn nhát hay suy nhược tâm lý.[6] Trái lại, nó đòi hỏi một sức mạnh nội tâm phi thường.
Hơn thế nữa, các chuyên gia quản trị học và kinh tế học như Edward Hess và Katherine Ludwig trong tác phẩm Humility Is the New Smart: Rethinking Human Excellence in the Smart Machine Age (2020) còn tiến xa hơn khi định nghĩa khiêm tốn là “sự thông minh mới” (the new smart) trong kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo và tự động hóa.[6] Trong một thế giới mà kiến thức liên tục được cập nhật, việc một người biết hạ mình, không ngủ quên trên vinh quang, liên tục học hỏi từ người khác, mở lòng đón nhận những góc nhìn mới và sẵn sàng từ bỏ những phương pháp cũ kĩ chính là chìa khóa duy nhất của sự xuất sắc và sinh tồn.[6] Người khiêm nhường được giải phóng hoàn toàn khỏi áp lực tâm lý khủng khiếp của việc phải liên tục chứng tỏ bản thân. Do không lấy mình làm trọng tâm, họ trở nên vui vẻ hơn, tự tin hơn, cởi mở hơn, và có khả năng tận hưởng cuộc sống một cách tự nhiên nhất.[8]
Nhà thần học lừng danh, Cha Reginald Garrigou-Lagrange, từng sử dụng một phép ẩn dụ xuất sắc: đức khiêm nhường giống như nền móng ẩn sâu dưới lòng đất của một đền thờ thiêng liêng. Nền móng càng được đào sâu, đền thờ càng có thể vươn cao. Khiêm nhường giữ vững toàn bộ cấu trúc của các nhân đức khác như khôn ngoan, công bằng, dũng cảm và tiết độ.[6] Cha Cajetan Mary da Bergamo cũng khẳng định một chân lý luân lý tột bậc: trên thiên đàng không có bất kỳ một vị thánh nào mà không có đức khiêm nhường.[6]
Hiểu rõ nền tảng thần học và tâm lý học này, chúng ta mới có thể bước vào việc phân tích hai nguyên mẫu lịch sử vĩ đại của đức khiêm nhường: Thánh Raymond of Peñafort và Thánh Raymond Nonnatus.
Chân dung Đức Khiêm nhường Trí thức và Sự Khước từ Quyền bính: Thánh Raymond of Peñafort
Thánh Raymond of Peñafort (1175-1275) đại diện cho một mô hình tuyệt hảo về đức khiêm nhường tri thức (intellectual humility) và sự buông bỏ quyền lực tột đỉnh. Cuộc đời kéo dài trọn vẹn một thế kỷ của ngài là một chuỗi liên tục những sự khước từ các đặc quyền thế gian, quyền lực học thuật và vinh quang Giáo hội để đổi lấy một đời sống phục vụ ẩn danh, vâng phục và vị tha.
Nguồn gốc Quý tộc và Quyết định Khước từ Vinh hoa Học thuật
Raymond sinh năm 1175 tại Catalonia, gần Barcelona (Tây Ban Nha), trong một gia đình quý tộc có nguồn gốc xuất thân từ hoàng gia vương quốc Aragon, tại điền trang Peñafort trứ danh.[9] Được thừa hưởng những đặc quyền to lớn về tài chính và một nền tảng giáo dục tinh hoa bậc nhất châu Âu thời bấy giờ, Raymond đã sớm bộc lộ mình là một thần đồng thực sự. Với trí tuệ mẫn tiệp và khả năng tư duy trác tuyệt, ngài bắt đầu giảng dạy triết học tại Barcelona khi mới 20 tuổi.[10] Khoảng mười năm sau, ngài chuyển đến Đại học Bologna (Ý) - cái nôi của ngành luật học châu Âu và là trường đại học danh giá nhất thế giới thời bấy giờ.[12] Tại đây, ngài tiếp tục đào sâu nghiên cứu và nhận được bằng Tiến sĩ về cả dân luật và giáo luật (J.U.D. - Juris Utriusque Doctor) khi vừa tròn 30 tuổi.[10]
Với vị thế của một giáo sư luật học uy tín hàng đầu, sở hữu học vị cao nhất tại trường đại học danh giá nhất, Raymond hoàn toàn có thể tận hưởng một cuộc sống vương giả, tích lũy khối tài sản khổng lồ và thiết lập quyền lực chính trị vững chắc. Tuy nhiên, triết lý sống và thực hành đức tin của ngài lại hoàn toàn đi ngược lại với hệ giá trị của thế tục. Dạy học tại Barcelona và Bologna thu được bao nhiêu tiền thù lao danh giá, ngài đều lặng lẽ đem phân phát hết cho những người nghèo khó.[9] Ngài giảng dạy pro bono (miễn phí) cho những sinh viên không có khả năng chi trả, thể hiện sự bác ái trí thức phi thường.[10] Sự uyên bác của ngài luôn đi kèm với lòng đạo đức thẳm sâu, sự khiêm tốn tột độ, khiến cho Giám mục Berengarius của Barcelona trong một chuyến đi từ Rome về đã phải ghé qua Bologna, tha thiết nài nỉ ngài trở về quê hương để phục vụ giáo phận.[12] Ngài đồng ý và trở thành Kinh sĩ của nhà thờ chính tòa Barcelona, trở thành mẫu mực cho hàng giáo sĩ về sự học thức, khiêm tốn và ôn hòa.[12]
Sự khiêm nhường của ngài đạt đến một bước ngoặt mang tính bước ngoặt vào năm 1222. Đang ở trên đỉnh cao danh vọng, ở độ tuổi 47 (một độ tuổi được coi là già vào thế kỷ 13), Raymond quyết định từ bỏ mọi tước vị, bổng lộc, và vị thế của một bậc thầy để xin gia nhập Dòng Thuyết Giáo (Dòng Đa Minh) tại Barcelona, chỉ tám tháng sau khi Đấng sáng lập là Thánh Đa Minh qua đời.[9] Việc một vị giáo sư tiến sĩ danh tiếng, xuất thân hoàng gia, ở tuổi gần ngũ tuần, tự nguyện bước vào tập viện để sống chung và tuân phục sự hướng dẫn của những bề trên và anh em tập sinh trẻ tuổi hơn mình rất nhiều là một phép thử khủng khiếp đối với lòng kiêu hãnh của con người. Tuy nhiên, Raymond không hề yêu sách bất cứ đặc quyền nào. Ngài tự đặt mình vào vị trí thấp kém nhất, trở thành hình mẫu sống động cho các tập sinh khác thông qua sự vâng lời tuyệt đối, lối sống giản dị và đức khiêm hạ sâu sắc.[10] Ngài tin rằng tri thức nếu bị tách rời khỏi sự thánh thiện và lòng khiêm nhường thì suy cho cùng chỉ là sự trống rỗng.[17]
Người Kiến tạo Cấu trúc Giáo hội và Sự Cự tuyệt Quyền lực Tuyệt đối
Bên cạnh trí tuệ xuất chúng, thái độ của Thánh Raymond of Peñafort đối với quyền lực cung cấp một trường hợp nghiên cứu thần học cực kỳ giá trị về đạo đức lãnh đạo. Năng lực luật học siêu việt và đời sống thánh thiện của ngài đã lan truyền đến Rome, thu hút sự chú ý đặc biệt của Đức Thánh Cha Grêgôriô IX. Năm 1230, ngài được triệu tập đến Tòa Thánh để phục vụ với tư cách là linh mục giải tội riêng cho Đức Giáo Hoàng, đồng thời gánh vác một trọng trách mang tầm vóc lịch sử: biên soạn, hệ thống hóa toàn bộ các sắc lệnh, quy tắc và quyết định phân tán của Giáo hội qua nhiều thế kỷ thành một bộ giáo luật thống nhất.[9]
Công việc này đòi hỏi sự mẫn cán, trí tuệ phân tích sắc sảo và sự công tâm tuyệt đối kéo dài suốt 4 năm ròng rã. Kết quả là bộ luật vĩ đại mang tên Decretals of Gregory IX (hay Liber Extra) đã ra đời vào năm 1234. Tác phẩm của ngài được biên soạn, phân loại và tổ chức một cách xuất sắc thành 5 quyển với tổng cộng 1971 chương, loại bỏ hoàn toàn các mâu thuẫn chồng chéo trước đó. Tính chặt chẽ và rõ ràng của bộ luật đã biến nó thành xương sống của hệ thống pháp lý Công giáo, được Giáo hội trích dẫn và sử dụng làm quy chuẩn độc tôn liên tục trong suốt gần 700 năm, cho đến tận khi bộ Giáo luật mới được ban hành vào năm 1917.[10] Bên cạnh bộ Giáo luật, ngài còn để lại di sản thực hành mục vụ to lớn qua tác phẩm Summa de Casibus Poenitentiae (viết khoảng năm 1224-1226), một cẩm nang mẫu mực hướng dẫn các linh mục trong bí tích giải tội.[4]
Đứng trước công trạng vĩ đại và cống hiến to lớn này, Đức Giáo Hoàng vô cùng hài lòng và quyết định tưởng thưởng cho ngài bằng việc bổ nhiệm ngài làm Tổng Giám mục của tổng giáo phận Tarragona - một trong những vị trí quyền lực và danh giá bậc nhất tại Tây Ban Nha bấy giờ.[9] Đối với đa số giáo sĩ thời bấy giờ, đây là giấc mơ cả đời. Tuy nhiên, phản ứng của Raymond lại là một minh chứng rực rỡ cho đức khiêm nhường trọn vẹn: ngài không hề coi đây là một phần thưởng, mà ngược lại, ngài cảm thấy vô cùng lo âu, sợ hãi trước trách nhiệm quyền bính và vinh quang trần thế đến mức... ngã bệnh nặng.[10] Sự suy sụp thể chất do áp lực tinh thần này đã buộc Đức Giáo Hoàng phải rút lại quyết định bổ nhiệm để bảo vệ mạng sống cho ngài.[10]
Thay vì bám lấy quyền lực và cai trị trong lầu son gác tía, ngài khao khát được trở về quê hương để hồi phục sức khỏe và tiếp tục đời sống của một tu sĩ khiêm mọn, dành thời gian cho công việc mục vụ thầm lặng: thuyết giáo, giải tội cho dân chúng nghèo khổ và viết các cẩm nang hướng dẫn luân lý (như cuốn Summa de Casibus Poenitentiae hướng dẫn linh mục cách giải tội).[10]
Thử thách quyền lực đối với lòng khiêm nhường của ngài vẫn chưa dừng lại. Năm 1238, khi ngài 63 tuổi, toàn thể Dòng Đa Minh đã bỏ phiếu bầu ngài làm Bề trên Tổng quyền của toàn dòng (người thứ ba giữ vị trí này, kế nhiệm trực tiếp di sản của Thánh Đa Minh).[10] Dù không mong muốn, vì đức vâng lời, ngài đã chấp nhận. Trong cương vị lãnh đạo tối cao của một trong những dòng tu lớn nhất thế giới, ngài không hề thiết lập khoảng cách quan liêu. Trái lại, với tinh thần khiêm hạ và nghèo khó, ngài đã thực hiện những chuyến hành trình khắc nghiệt, đi bộ (thay vì cưỡi ngựa hay ngồi xe ngựa) để thăm viếng từng cộng đoàn tu viện Đa Minh trên khắp nước Tây Ban Nha rộng lớn.[10]
Với tư duy của một nhà lập pháp vĩ đại, ngài đã tu chỉnh, tổ chức lại hiến pháp của Dòng Đa Minh cho phù hợp với thời đại. Đáng chú ý nhất, ngài đã cài cắm vào hiến pháp một điều khoản chưa từng có: cho phép Bề trên Tổng quyền được quyền từ chức.[15] Ngay sau khi bộ hiến pháp mới này được chấp thuận, vào năm 1240, khi mới 65 tuổi và chỉ sau đúng 2 năm tại vị, ngài đã lập tức nộp đơn xin từ chức để quay trở lại làm một tu sĩ bình thường.[9] Sự từ bỏ quyền lực đỉnh cao một cách nhẹ nhàng và dứt khoát này đã trở thành một bài học chói lọi về nghệ thuật lãnh đạo phục vụ trong lịch sử Giáo hội. Trong 35 năm cuối đời (ngài sống thọ 100 tuổi), ngài tiếp tục hoạt động thầm lặng nhưng hiệu quả vô song: ngài khuyên Thánh Thomas Aquinas viết tác phẩm kinh điển Summa Contra Gentiles để cung cấp luận cứ bảo vệ đức tin, đồng thời thiết lập các trường học dạy tiếng Ả Rập và tiếng Do Thái (Hebrew) để các tu sĩ có thể đối thoại, truyền giáo và giải phóng nô lệ người Moor một cách hòa bình.[10]
Sự Chính trực trước Quyền lực Thế tục và Phép lạ của Niềm Tín thác
Đức khiêm nhường Kitô giáo không bao giờ đồng nghĩa với việc thỏa hiệp với cái ác, nhượng bộ trước cường quyền, hay hèn nhát không dám nói lên sự thật. Thánh Raymond of Peñafort từng làm linh mục giải tội cho Vua James đệ I của vương quốc Aragon (King of Aragon).[11] Theo các giai thoại lịch sử và truyền thống Giáo hội, Vua James, dù là một nhà lãnh đạo có nhiều tài năng, lại mang một điểm yếu lớn về mặt luân lý. Khi Thánh Raymond tháp tùng nhà vua đến đảo Majorca (Mallorca) để rao giảng Phúc Âm, ngài phát hiện nhà vua đang có một mối quan hệ ngoại tình công khai, gây ra gương mù gương xấu nghiêm trọng cho dân chúng trên đảo.[11]
Dù là một người bạn, một cố vấn tâm linh của vị vua nắm trong tay sinh sát, Thánh Raymond không ngần ngại sử dụng vai trò ngôn sứ của mình để thẳng thắn khiển trách và khuyên can nhà vua từ bỏ người phụ nữ đó. Nhà vua ban đầu ưng thuận nhưng bản tính yếu đuối đã khiến ông không giữ được lời hứa.[16] Để bảo vệ sự toàn vẹn của đức tin và không chấp nhận làm ngơ trước tội lỗi, Thánh Raymond đã cương quyết quyết định rời khỏi hòn đảo, từ chối sự bảo trợ của hoàng gia. Nhà vua vô cùng tức giận trước sự bất tuân này, đã lạm dụng quyền lực bằng cách ra lệnh phong tỏa hòn đảo: nghiêm cấm mọi thuyền trưởng không được phép chở vị linh mục này trở về đất liền (Barcelona), nếu ai vi phạm sẽ bị trừng phạt bằng cái chết hoặc bị tịch thu toàn bộ tài sản.[11]
Bị kẹt lại trên đảo và đối mặt với cơn thịnh nộ của vương quyền, Thánh Raymond đã thể hiện một chiều kích vĩ đại khác của đức khiêm nhường: sự tín thác tuyệt đối vào quyền năng của Thiên Chúa, nhận thức rằng bản thân là hư vô nhưng Thiên Chúa là tất cả. Đi dọc bờ biển, ngài đã trải chiếc áo choàng dòng Đa Minh của mình xuống mặt nước. Ngài lấy chiếc gậy đi đường dựng lên làm cột buồm, dùng một đầu áo choàng buộc vào gậy làm cánh buồm, rồi bước lên chiếc thuyền kỳ diệu đó. Bằng một phép lạ phi thường, ngài đã lướt trên mặt sóng biển dữ dội trong suốt 6 giờ đồng hồ để vượt qua eo biển và cập bến an toàn tại Barcelona.[11] Khi nghe tin về phép lạ chấn động này, Vua James đã vô cùng kinh hãi, nhận ra sự can thiệp của Thiên Chúa, ông lập tức ăn năn hối cải tội lỗi của mình, từ bỏ con đường tà dâm và từ đó luôn tuân phục những lời khuyên luân lý của Thánh Raymond.[16] Sự kiện này chứng minh một nghịch lý thần học vĩ đại: chính sự khiêm nhường tột độ và việc khước từ sự bảo trợ của quyền lực thế gian lại mang đến một sức mạnh tinh thần vô song, có khả năng hoán cải cả những trái tim quân vương chai đá nhất. Ngài qua đời vào ngày 6 tháng 1 năm 1275, thọ 100 tuổi, và trong những giờ phút hấp hối, quanh giường bệnh của vị tu sĩ khiêm mọn này là các hoàng tử, công chúa, hai vị vua và một hoàng hậu đến để bày tỏ lòng tôn kính.[11] Ngài được Giáo Hoàng Clêmentê VII phong thánh năm 1501.[9]
Chân dung Đức Khiêm nhường Thân xác, Tình yêu Vị tha và Tử đạo Mầu nhiệm: Thánh Raymond Nonnatus
Nếu Thánh Raymond of Peñafort cho chúng ta thấy sự vĩ đại của việc từ bỏ quyền lực học thuật và cấu trúc cai trị của Giáo hội, thì vị thánh đồng hương, đồng thời đại mang tên Raymond Nonnatus (1204-1240) lại là hiện thân tột cùng của sự tự hủy (kenosis) về mặt thể xác. Cuộc đời của ngài là bài ca hùng tráng về tình yêu vị tha, sự khiêm nhường chịu đựng sự xỉ nhục và lòng kiên nhẫn vác thập giá theo bước chân Đức Kitô.
“Người Không Được Sinh Ra” và Việc Khước từ Đặc quyền Gia tộc
Thánh Raymond sinh năm 1204 tại Portell (hay Portella), thuộc giáo phận Urgel, vùng Catalonia, Tây Ban Nha.[1] Ngài mang một biệt danh vô tiền khoáng hậu trong lịch sử các vị thánh: “Nonnatus”. Thuật ngữ tiếng Latinh Non natus dịch nghĩa đen là “không được sinh ra”.[3] Sở dĩ có tên gọi này là vì mẹ của ngài đã qua đời trong lúc chuyển dạ khó khăn. Để cứu lấy sinh mạng đứa bé, người ta đã phải dùng dao rạch bụng người mẹ đã chết để mổ lấy thai nhi - một ca phẫu thuật (Caesarean section) cực kỳ hiếm hoi, nguy hiểm và đầy tính bi kịch vào đầu thế kỷ 13.[3] Do sự khởi đầu sinh mệnh đầy đau thương này, sau này ngài được Giáo hội tôn vinh là vị thánh bảo trợ đặc biệt cho các bà mẹ mang thai, các bà đỡ (midwives), phụ nữ hiếm muộn và trẻ sơ sinh.[19] Việc mất đi người mẹ trần thế từ lúc lọt lòng đã hun đúc trong tâm hồn Raymond một tình yêu mến, lòng sùng kính sâu sắc và sự gắn bó khăng khít với Đức Trinh Nữ Maria với tư cách là người Mẹ tâm linh.[4]
Raymond sinh ra trong một gia đình quý tộc, cha của ngài là bá tước địa phương, một người có nhiều tham vọng. Người cha đã lên kế hoạch tỉ mỉ để giáo dục con trai mình với mục đích đưa ngài tiến thân vào triều đình của vương quốc Aragon nhằm giành lấy quyền lực chính trị và củng cố vị thế gia tộc.[3] Tuy nhiên, từ khi còn rất trẻ, Raymond đã bộc lộ khuynh hướng hướng về đời sống tu trì và thiêng liêng. Nhận thấy con trai không có hứng thú với tham vọng trần tục, người cha vô cùng tức giận và đã sử dụng một biện pháp trừng phạt mang tính sỉ nhục: ngài tước bỏ mọi đặc quyền quý tộc của Raymond và đẩy con trai đi làm công việc đồng áng, quản lý và chăn cừu tại một trang trại hẻo lánh của gia đình.[3]
Đối với một thanh niên thuộc tầng lớp quý tộc, việc bị giáng xuống làm một kẻ chăn cừu là một sự hạ nhục tột độ. Tuy nhiên, Raymond Nonnatus đã phản ứng bằng một đức khiêm nhường hoàn hảo. Ngài không oán trách, không phản kháng, mà vui vẻ đón nhận công việc hèn mọn này. Tại đây, ngài tìm thấy niềm vui trong sự tĩnh lặng của thiên nhiên, tận hưởng tình bạn đơn sơ với những người chăn thuê nghèo khổ, và đặc biệt, ngài dành phần lớn thời gian để cầu nguyện liên lỉ tại một nhà nguyện cổ kính dâng kính Thánh Nicholas nằm gần trang trại.[3] Thái độ sẵn lòng đón nhận sự thấp hèn, từ chối vinh quang gia tộc chính là bước chuẩn bị thanh luyện tâm hồn thiết yếu cho sứ mạng hy sinh vĩ đại của ngài sau này. Truyền thuyết kể rằng, vì mải mê cầu nguyện tại nhà nguyện, đàn cừu của ngài đã được các thiên thần (hay một thanh niên có vẻ đẹp lạ thường) chăn dắt hộ.[4] Cuối cùng, nhận thấy sự đạo đức kiên trung của con trai, người cha đã phải nhượng bộ và cho phép ngài đi tu.[3]
Tôn chỉ Hy sinh Tột bậc và Phép Thế thân Làm Nô lệ
Dưới sự linh hứng của Đức Mẹ Maria, Raymond Nonnatus đã quyết định gia nhập Dòng “Đức Mẹ Thương Xót” (Order of the Blessed Virgin Mary of Mercy, hay còn gọi là dòng Mercedarians), tại Barcelona.[1] Điều đặc biệt là tu hội này vừa mới được thành lập bởi chính Thánh Phêrô Nolasco, dưới sự hỗ trợ đắc lực về mặt pháp lý và tổ chức của Thánh Raymond of Peñafort, dưới sự bảo trợ của Vua James I.[1] Sự liên kết này cho thấy một sự giao thoa tuyệt đẹp trong lịch sử cứu độ: trí tuệ và quyền lực tổ chức của vị Thánh Raymond lớn tuổi đã dọn đường cho sự hy sinh đẫm máu của vị Thánh Raymond trẻ tuổi.
Mục tiêu tối hậu của dòng Mercedarians không chỉ là giảng đạo bề nổi, mà là giải quyết một cuộc khủng hoảng nhân đạo khốc liệt: quyên góp tiền bạc để chuộc lại các Kitô hữu bị quân Hồi giáo (Moors) bắt giữ làm nô lệ tại Bắc Phi và Tây Ban Nha.[1] Tôn chỉ của dòng đòi hỏi một sự hy sinh vượt qua mọi giới hạn của lẽ thường luân lý nhân loại. Các tu sĩ phải tuyên khấn một lời khấn thứ tư vô cùng táo bạo và rùng rợn: họ cam kết tự nguyện thế thân làm nô lệ để đổi lấy sự tự do cho các tù nhân nếu trong tay không còn đủ tiền chuộc.[1]
Sau khi được thụ phong linh mục vào năm 1222, mang trên mình tu phục trắng tượng trưng cho sự thanh khiết, ngài được giao tước hiệu “Người Chuộc Nô lệ” (Redeemer).[20] Ngài đã thực hiện nhiều chuyến đi bão táp, đối mặt với bão biển và nguy cơ hải tặc. Năm 1224, ngài thực hiện sứ mạng tại Valencia, giải phóng được 140 nô lệ.[20] Không dừng lại ở đó, ngài tiến thẳng vào sào huyệt của quân thù tại Algiers (Algeria ngày nay) và Tunis ở Bắc Phi.[4] Tại đây, sau nhiều chuyến đi, ngài đã tiêu sạch toàn bộ số tài sản thừa kế của gia đình và tất cả số tiền dòng quyên góp được để giải cứu thêm 250 sinh mạng Kitô hữu khỏi cảnh đọa đày.[2]
Tuy nhiên, đỉnh cao của đức khiêm nhường và lòng bác ái của Raymond Nonnatus xảy ra trong một sứ mạng tại Tunis. Khi chứng kiến 28 tù nhân Kitô giáo đang bị tra tấn tàn bạo, đứng trên bờ vực của sự tuyệt vọng và có nguy cơ chối bỏ đức tin (mất linh hồn), mà trong tay lại không còn một đồng tiền chuộc nào, Thánh Raymond đã đi đến một quyết định vĩ đại: ngài bước ra và tự giao nộp chính bản thân mình cho kẻ thù để làm con tin thay thế cho 28 người tù đó, đổi lấy sự tự do cho họ.[1] Kẻ thù chấp nhận thỏa thuận này vì chúng nhận ra ngài là một nhân vật quan trọng và hy vọng sẽ vòi được một món tiền chuộc khổng lồ hơn từ Giáo hội.[21]
Hành động thế thân này mang một hàm ý cứu độ học (soteriology) vô cùng sâu sắc. Nó là sự phản chiếu trọn vẹn sự hạ mình (kenosis) của chính Chúa Giêsu Kitô - Đấng đã từ bỏ vinh quang Thiên Chúa, mặc lấy thân nô lệ để làm giá chuộc cho toàn nhân loại tội lỗi.[4] Phúc Âm Thánh Gioan (15:13) đã tuyên bố: “Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình”.[19] Bằng cách tự nguyện biến mình thành một công cụ đổi chác, Raymond Nonnatus đã chấp nhận đánh mất toàn bộ sự tự do, mọi quyền lợi công dân, tước bỏ hoàn toàn phẩm giá của một con người quý tộc và một vị linh mục, để hòa mình vào tầng lớp tận cùng, bị khinh miệt và chà đạp nhất trong xã hội bấy giờ. Đó chính là sự khiêm nhường ở mức độ tột đỉnh nhất, không phải bằng lời nói, mà bằng máu và nước mắt.
Sự Im lặng Thánh thiêng dưới Đòn Tra tấn và Biểu tượng Ổ khóa
Cuộc sống trong ngục tù Bắc Phi là một địa ngục trần gian vô cùng cay nghiệt, hôi hám và tràn ngập bạo lực. Tuy nhiên, bằng đức tin vững vàng và sức mạnh nội tâm phi thường, Thánh Raymond không những không gục ngã hay tuyệt vọng mà còn biến ngục tối thành một giáo xứ. Ngài tiếp tục chăm sóc, chia sẻ phần ăn ít ỏi, xoa dịu vết thương và an ủi các bạn tù.[1] Thái độ can trường, sự hiền lành và tình yêu không biên giới của ngài đã tỏa sáng đến mức ngài bắt đầu giảng đạo cho chính những kẻ giam giữ mình. Thật kỳ diệu, ngài đã hoán cải và làm phép rửa cho một số cai ngục Hồi giáo.[1]
Tin tức về sự cải đạo này đến tai viên thống đốc. Vô cùng tức giận trước sức mạnh tinh thần của vị linh mục tù nhân, viên thống đốc ban đầu kết án tử hình ngài bằng cách đâm xuyên người (impaled), nhưng sau đó vì lòng tham muốn tiền chuộc, hắn đã giảm án và thay thế bằng một hình phạt tra tấn mang tính biểu tượng và tàn bạo nhằm triệt tiêu tiếng nói của ngài. Quân lính đã thi hành cực hình khủng khiếp: chúng dùng dùi nung đỏ xuyên thủng hai bờ môi của ngài, rồi dùng một ổ khóa sắt khóa chặt miệng ngài lại.[2] Chìa khóa được giao cho viên cai ngục, ổ khóa chỉ được mở ra một thời gian rất ngắn trong ngày để nhét thức ăn và nước uống vào nhằm giữ ngài sống sót chờ ngày Dòng Mercedarians mang tiền đến chuộc.[2]
Vị linh mục trẻ tuổi phải chịu đựng sự đau đớn khủng khiếp về thể xác, vết thương nhiễm trùng, và sự nhục nhã tột cùng khi bị đối xử như một con thú bị rọ mõm. Nhưng chính trong sự câm lặng cưỡng bức đó, ngài đã thể hiện sự kiên nhẫn và khiêm nhường hoàn hảo nhất.[24] Ngài không hề nguyền rủa kẻ bắt bớ mình, không sinh lòng oán hận hay phàn nàn với Thiên Chúa. Ngài đón nhận cực hình này một cách hiền lành như một cách hiệp thông sâu sắc với sự im lặng của Chúa Giêsu trước tòa Philatô và cuộc Khổ nạn trên thập giá.[24]
Ổ khóa sắt trên môi Thánh Raymond Nonnatus sau này đã trở thành một biểu tượng trường tồn và độc đáo trong nghệ thuật thánh Công giáo. Nó không chỉ tượng trưng cho sự tử đạo mầu nhiệm, mà về mặt thần học tâm linh, nó đại diện cho việc kiểm soát ngôn từ, sự cẩn trọng của miệng lưỡi, và ơn giữ gìn sự im lặng thánh thiêng.[2] Chính vì thế, ngài được Giáo hội tôn vinh là vị thánh bảo trợ quyền năng chống lại thói nói hành, nói xấu (gossip), bảo vệ các bí mật chính đáng, và đặc biệt là bảo trợ cho các linh mục trong việc bảo vệ ấn tín tuyệt đối của tòa giải tội.[2]
Sau 8 tháng chịu đựng cực hình với ổ khóa trên miệng, Thánh Raymond Nolasco đã kịp thời gửi tiền đến chuộc ngài. Mặc dù ngài mong muốn được ở lại Châu Phi để tiếp tục chịu khổ nạn và cứu vớt thêm các linh hồn, bề trên đã ra lệnh cho ngài phải trở về Tây Ban Nha.[2] Nghe tin về sự anh dũng vĩ đại của ngài, Đức Giáo Hoàng (Gregory IX) đã quyết định tôn vinh ngài bằng cách phong cho ngài tước vị Hồng Y.[1]
Tuy nhiên, vinh quang trần thế chưa bao giờ là mục tiêu của con người khiêm nhường này. Dù đã là một Hồng y, ngài vẫn từ chối mặc áo lụa là, tiếp tục mặc tu phục cũ kỹ của dòng và sống như một tu sĩ nghèo khổ.[21] Trên đường đi bộ từ Tây Ban Nha đến Rome để nhận mũ Hồng Y theo lệnh Giáo Hoàng, cơ thể tàn tạ vì những di chứng tra tấn trong ngục tù đã khiến ngài gục ngã. Ngài lâm trọng bệnh vì một cơn sốt dữ dội và qua đời tại pháo đài Cardona (cách Barcelona 60 dặm) vào ngày 31 tháng 8 năm 1240, khi mới chỉ 36 tuổi.[1] Truyền thuyết và nghệ thuật thánh thuật lại rằng, do không có linh mục nào kịp đến ban bí tích cuối cùng, chính các Thiên thần đã hiện ra để an ủi và trao Mình Thánh Chúa cho ngài trên giường bệnh.[2] Sự khiêm nhường tột bậc đã dẫn ngài đi từ danh phận một kẻ nô lệ bị rọ mõm đến đỉnh cao của vinh quang Thiên quốc. Ngài được Đức Giáo Hoàng Alexander VII chính thức phong hiển thánh vào năm 1657.[1]
Phân tích So sánh Thần học giữa hai Mô hình Khiêm nhường
Sự xuất hiện của hai vị Thánh vĩ đại mang tên Raymond trong cùng một thời kỳ lịch sử, chia sẻ cùng một bầu trời văn hóa Tây Ban Nha và đặc biệt là cùng giao thoa trong công cuộc giải phóng nô lệ Dòng Mercedarians, mang đến một lăng kính kép tuyệt vời để chiêm nghiệm sự phong phú của đức khiêm nhường. Bảng dưới đây tóm tắt các điểm khác biệt, tương đồng và giao thoa của hai vị thánh:
Tiêu chí Đối sánh
Thánh Raymond of Peñafort(1175-1275)
Thánh Raymond Nonnatus(1204-1240)
Bối cảnh Xuất thân
Quý tộc, hoàng gia Aragon. Phát triển rực rỡ trong con đường học thuật. Là Giáo sư, Tiến sĩ Giáo luật và Dân luật.
Con nhà quý tộc nhưng bị cha ruột đẩy đi làm kẻ chăn cừu do muốn đi tu. Mồ côi mẹ từ trong bụng (sinh mổ).
Tuổi thọ và Thời gian Phục vụ
Sống đại thọ đến 100 tuổi. Phục vụ lâu dài qua việc thiết lập nền tảng pháp lý kéo dài hàng thế kỷ.
Sống ngắn ngủi, qua đời ở tuổi 36. Cuộc đời chớp nhoáng nhưng rực rỡ như một ngọn lửa bùng cháy vì đức ái.
Hoạt động Cốt lõi
Giảng dạy, hệ thống hóa Giáo luật (Decretals), lãnh đạo dòng Đa Minh, tổ chức hiến pháp, khuyên bảo các nhà cai trị (Vua James, Giáo hoàng).
Trực tiếp tham gia giải cứu nô lệ tại tiền tuyến hiểm ác (Bắc Phi), chịu giam cầm, tra tấn, thực hành đời sống tử đạo mầu nhiệm.
Hình thái Khiêm nhường Thể hiện
Khiêm nhường Cấu trúc và Trí thức: Từ chối tước vị Tổng Giám mục, từ chức Bề trên Tổng quyền, dùng tri thức vĩ đại phục vụ như một công cụ ẩn danh.
Khiêm nhường Thể lý và Khổ nạn (Kenosis): Trở thành nô lệ thế thân, chịu khóa miệng bằng sắt, đánh mất hoàn toàn nhân quyền, phẩm giá và sự tự do cá nhân.
Mối liên hệ với Dòng Mercedarians
Đóng vai trò Cố vấn đồng sáng lập, hỗ trợ tinh thần, thiết lập nền tảng pháp lý và sự chuẩn thuận của Hoàng gia để dòng ra đời.
Là thành viên nòng cốt, thực thi lời khấn thứ 4 (thế thân) khắc nghiệt nhất một cách triệt để nhất.
Tước hiệu Bảo trợ (Patronage)
Quan thầy của các Luật sư, Cán bộ Giáo luật, Chuyên gia pháp lý.
Quan thầy của Phụ nữ mang thai, Bà đỡ, Trẻ sơ sinh, Nạn nhân bị nói xấu, Ấn tín Tòa giải tội, Gia đình ly hôn.
Phép lạ tiêu biểu
Dùng áo choàng làm thuyền vượt biển Địa Trung Hải trốn khỏi sự lạm quyền của vua James I.
Các thiên thần giáng trần trao Mình Thánh Chúa và an ủi trên giường bệnh lúc hấp hối khi không có linh mục.
Mặc dù mang hai sắc thái hoàn toàn khác nhau (một người là trí thức uyên bác kiến tạo thượng tầng, một người là chứng nhân chịu khổ nạn nơi ngục tối tận cùng), linh đạo của họ hội tụ tại một chân lý duy nhất. Thánh Raymond of Peñafort chứng minh rằng trí tuệ xuất chúng và quyền lực quản trị có thể, và bắt buộc phải, phục tùng đức bác ái. Không có địa vị nào là quá cao để không thể từ bỏ. Trong khi đó, Thánh Raymond Nonnatus minh họa chân lý Phúc Âm bằng máu: kẻ làm lớn nhất phải trở thành người phục vụ rốt hèn, thậm chí đến mức hy sinh mạng sống và danh dự cho những kẻ xa lạ.
Cả hai vị thánh đều là sự xác tín mạnh mẽ cho luận điểm của Thánh Francis Borgia (1510-1572) trong các bài suy niệm tâm linh của ngài: mọi kỳ công, dù là một bộ luật vĩ đại hay việc cải đạo một viên cai ngục, đều là do sự vận hành của ân sủng Thiên Chúa, và con người dù tài giỏi đến đâu cũng chỉ là khí cụ khiêm mọn.[7] Sự khiêm nhường trước những tràng pháo tay ca ngợi, theo Thánh Borgia, là điều vô cùng khó khăn, bởi lòng kiêu ngạo luôn chực chờ thổi phồng cái tôi, do đó, ta phải liên tục xin Chúa dạy cho ta biết sự “hư vô” (nothingness) của bản thân.[7] Cả hai Thánh Raymond đã thấu triệt được sự hư vô này để Chúa Thánh Thần hoạt động tối đa qua họ.
Thực hành Tâm linh: Suy niệm và Rèn luyện Đức Khiêm nhường
Học sống khiêm nhường không phải là việc đọc một loạt các lý thuyết luân lý, mà là một tiến trình rèn luyện tâm linh (spiritual exercises) liên tục. Dựa trên di sản của các thánh, đặc biệt là các văn bản suy niệm được bảo tồn, chúng ta có thể thiết lập các phương thức cầu nguyện và thực hành như sau.
Chấp nhận Sự Chỉ trích và Tìm kiếm Sự Bình an Vững chắc
Tâm lý con người tự nhiên luôn phòng thủ trước những lời chỉ trích, tấn công và mâu thuẫn từ người khác. Tuy nhiên, linh đạo khiêm nhường yêu cầu chúng ta phải kiên nhẫn và giữ được sự hài hước, bao dung trước những lời lẽ hạ nhục.[23] Một lưu ý thần học vô cùng tinh tế ở đây là phải cẩn trọng với “lớp vỏ bọc của lòng kiêu ngạo” (cloak of pride): đôi khi một người tỏ ra dửng dưng trước ý kiến của người khác không phải vì họ khiêm nhường, mà vì họ quá kiêu ngạo, cho rằng ý kiến của người khác là rác rưởi không đáng bận tâm.[23]
Khiêm nhường đích thực, như Thánh Raymond Nonnatus đã thể hiện khi bị xiềng xích, mang lại một “sự bình an vững chắc” (solid peace). Sự bình an này không bị xáo trộn bởi những rắc rối, sự thất vọng, sự bất công hay những lời lăng mạ.[23] Một tâm hồn khiêm tốn sẽ trải nghiệm một sự tĩnh lặng êm ái vì họ đã bằng lòng với “sự hư vô” của chính mình và hoàn toàn dựa dẫm vào ân sủng Chúa.[23] Giống như phương pháp thực hành thanh tẩy nội tâm (chẳng hạn như lời cầu nguyện tha thứ và thanh tẩy tâm trí Ho'oponopono được nhắc đến trong các thực hành suy niệm tĩnh tâm[27]), sự khiêm nhường là cách tốt nhất để chữa lành và bảo vệ tâm hồn khỏi sự tấn công của ma quỷ, bởi ma quỷ không thể bám víu vào một tâm hồn không có cái “tôi” kiêu ngạo để thao túng.[23]
Lời Cầu nguyện Hủy mình (The Prayer of Emptying)
Một trong những phương pháp hữu hiệu để rèn luyện đức khiêm tốn là cầu nguyện xin Chúa ban cho những thử thách thanh luyện. Thánh Francis Borgia đã đề xuất một lời cầu nguyện cốt lõi cho mọi mùa trong đời sống tâm linh:
“
Lạy Chúa, xin hãy hạ con xuống, và con sẽ được khiêm nhường. Xin hãy thiêu rụi khỏi con ngay trong kiếp sống này mọi điều làm phật lòng Chúa, để con khỏi phải chịu sự thiêu đốt trong đời sau!
Khi ta đứng trước sự tán dương của đám đông, thay vì tự mãn, thực bài kiểm tra (real test) là ta có thốt lên từ tận đáy lòng rằng sự vĩ đại này thuộc về Danh Chúa, và bày tỏ sự kinh ngạc trước việc Chúa lại có thể sử dụng một công cụ yếu kém như mình hay không.[7] Thánh Louis Marie de Montfort cũng đã để lại những văn bản cầu nguyện chiêm niệm sâu sắc để xin ơn Khôn Ngoan Thần Linh, một sự khôn ngoan chỉ có thể ngự trị trong một tâm hồn khiêm hạ như Vua Solomon thuở ban đầu.[28]
Ứng dụng Thực tiễn Đức Khiêm nhường vào Đời sống Hiện đại
Nghiên cứu cuộc đời của hai Thánh Raymond không chỉ là một nỗ lực khảo cổ học tâm linh, mà còn mang tính ứng dụng sâu sắc, giải quyết trực tiếp các vấn đề nhức nhối trong thế giới hiện đại. Từ các phòng họp doanh nghiệp, môi trường pháp lý, không gian số (social media), đời sống gia đình cho đến hoạt động mục vụ, đức khiêm nhường vẫn là chiếc chìa khóa vạn năng để đạt tới sự tự do và hạnh phúc đích thực.
1. Ứng xử với Trí thức, Pháp lý và Nghề nghiệp trong Kỷ nguyên Cạnh tranh
Thánh Raymond of Peñafort là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ đối với nền văn hóa trọng bằng cấp, sự tự mãn học thuật và ái kỷ (narcissism) ngày nay. Trong một thế giới nơi tri thức và thông tin thường được sử dụng như vũ khí để chà đạp người khác, thao túng thị trường hoặc giành giật quyền lực, ngài dạy chúng ta cách sử dụng “sự thông minh do Thiên Chúa ban” như một công cụ để phục vụ xây dựng Vương quốc Chúa.[29] Ngài không bao giờ lấy học vị Tiến sĩ Dân luật và Giáo luật để làm bàn đạp tiến thân cá nhân.
Đặc biệt, là vị thánh bảo trợ của các luật sư[10], Thánh Raymond of Peñafort dạy những người làm công tác pháp luật một bài học sống còn: chống lại chủ nghĩa trọng luật (legalism). Chủ nghĩa trọng luật xảy ra khi con người quá ám ảnh và tuân thủ một cách cứng nhắc, mù quáng vào câu chữ của luật pháp mà bỏ qua tinh thần, mục đích thực sự của luật pháp là sự công bằng và lòng thương xót.[15] Việc hệ thống hóa bộ Giáo luật của ngài không nhằm tạo ra gông cùm, mà nhằm mang lại trật tự để Giáo hội phục vụ ơn cứu rỗi các linh hồn tốt hơn. Trong môi trường công sở hiện đại, áp dụng sự khôn ngoan của ngài là giữ gìn đạo đức nghề nghiệp, ngay cả khi nó mâu thuẫn với văn hóa trục lợi của thế gian, và biết dùng trí tuệ để nâng đỡ đồng nghiệp thay vì tỏ ra trịch thượng (lording it over others).[29]
Hơn nữa, đối với các nhà quản trị và lãnh đạo hiện đại, khả năng từ chức tự nguyện của ngài (ngay sau khi thiết lập xong hiến pháp và chỉ ở ngôi Bề trên Tổng quyền 2 năm)[15] là một bài học đắt giá về việc buông bỏ quyền lực đúng lúc. Lãnh đạo đích thực không phải là cố gắng bám víu lấy chiếc ghế quyền lực bằng mọi giá, mà là biết xây dựng cơ cấu vững chắc, hoàn thành sứ mệnh rồi rút lui, nhường không gian cho thế hệ sau phát triển.[10]
2. Sự Im lặng Thánh thiêng và Việc Kiểm soát Ngôn từ trên Không gian Số (Social Media)
Với đôi môi bị xuyên thủng và khóa chặt bằng một ổ khóa sắt, Thánh Raymond Nonnatus mang đến một thông điệp vang dội và nhức nhối cho thời đại của mạng xã hội (Facebook, Twitter, TikTok, Instagram...), nơi mà bạo lực ngôn từ, nạn tin giả, sự phán xét cay độc và đặc biệt là thói nói hành nói xấu (gossip) diễn ra tràn lan với tốc độ ánh sáng.
Việc rèn luyện sự khiêm nhường ngày nay yêu cầu chúng ta phải biết “khóa môi” (và khóa tay gõ phím) trước những phán xét thiếu suy nghĩ, những lời gièm pha làm tổn hại thanh danh người khác. Đức Giáo Hoàng Phanxicô - một nhà lãnh đạo tôn giáo rất tích cực trên các nền tảng mạng xã hội - đã chỉ ra rằng sự khôn ngoan đích thực là “nhìn thế giới, nhìn mọi tình huống, hoàn cảnh, vấn đề qua đôi mắt của Thiên Chúa”.[30] Nhìn bằng đôi mắt của Thiên Chúa đòi hỏi sự khiêm hạ, chậm lại một nhịp trước khi bấm nút “đăng tải” (post) hoặc “bình luận” (comment).
Tương tự như phong tục tốt đẹp của các tín hữu khi đặt những chiếc khóa lên bàn thờ Thánh Raymond Nonnatus vào ngày lễ kính ngài (31 tháng 8) để xin dập tắt những lời vu khống, đồn thổi[2], con người hiện đại cần cầu nguyện để thiết lập những “chiếc khóa” nội tâm. Đó là sự tiết độ, đức ái và sự cẩn trọng trong từng lời nói. Các bậc phụ huynh được mời gọi dạy cho con cái mình sự khôn ngoan và khiêm nhường để biết yêu mến giá trị thực của Chúa Giêsu, thay vì chạy theo những trào lưu (trends) độc hại trên TikTok hay những giá trị ảo hào nhoáng nhằm cầu mong sự chú ý.[29] Trong nhiều trường hợp, sự im lặng nhẫn nhục trước những hiểu lầm, không cần phải lên tiếng thanh minh ồn ào, lại là cách thức hùng hồn nhất để chứng minh sức mạnh của đức tin.[24]
3. Tinh thần Hy sinh và Sứ mạng Giải cứu những “Tù nhân” của Thời đại Mới
Mặc dù chế độ nô lệ thể xác xiềng xích theo kiểu thời Trung cổ đã bị xóa bỏ ở hầu hết các nơi trên thế giới, nhưng xã hội hiện đại, với sự phức tạp của nó, lại đang sản sinh ra vô số những dạng “tù nhân” kiểu mới. Đó là những con người trở thành nô lệ của sự nghiện ngập (ma túy, cờ bạc, nội dung khiêu dâm), nô lệ của nền kinh tế tiêu dùng ép buộc, những người bị giam cầm trong ngục tù của căn bệnh trầm cảm, sự cô đơn, hoặc những nạn nhân bị bóc lột sức lao động, buôn bán người.
Hành động vĩ đại tự nguyện đánh đổi bản thân mình làm con tin của Thánh Raymond Nonnatus[1] thúc giục những người có đức tin bước ra khỏi vùng an toàn ích kỷ của mình. Đức khiêm nhường chân chính và tình yêu Phúc Âm không cho phép chúng ta làm ngơ trước đau khổ của tha nhân. Lời gọi gọi này đòi hỏi một sự “thế thân” ở cấp độ thực tiễn trong thời đại ngày nay: đó có thể là việc sẵn sàng hy sinh quỹ thời gian nghỉ ngơi cá nhân, đóng góp tiền bạc, dùng năng lượng hoặc thậm chí đánh đổi cơ hội thăng tiến sự nghiệp của mình để đấu tranh cho công lý, bảo vệ sự sống, và đồng hành cùng những mảnh đời bất hạnh, những người bị gạt ra bên lề xã hội.[29]
Hơn thế nữa, Thánh Raymond Nonnatus còn là Đấng bảo trợ cho các gia đình rạn nứt. Hiện nay, có một tổ chức mang tên “Nonnatus Foundation” chuyên phục vụ mục vụ cho những người Công giáo đã ly hôn hoặc đang trải qua sự đổ vỡ gia đình.[22] Trong bối cảnh tỷ lệ ly hôn tăng cao để lại nhiều vết thương tâm lý sâu sắc, tinh thần khiêm tốn học từ ngài giúp các thành viên trong gia đình biết tha thứ, nhận lỗi, nói lên sự thật trong tình yêu thương (speak truth with love) để hòa giải những khác biệt và mang lại sự chữa lành bình an của Chúa Kitô.[22] Nó khuyến khích con người dẹp bỏ cái tôi kiêu ngạo vốn là nguyên nhân chính dẫn đến sự đổ vỡ các mối quan hệ.
4. Đức Khiêm nhường trong Đời sống Linh mục, Tu sĩ và Sinh hoạt Giáo xứ
Đối với các giáo sĩ và tu sĩ, hai vị thánh Raymond là những biểu tượng rực rỡ nhất của tinh thần In Persona Christi (Hành động nhân danh Chúa Kitô). Trong xã hội hiện tại, một trong những nguy cơ lớn nhất đe dọa Giáo hội là “chủ nghĩa giáo sĩ trị” (clericalism), nơi mà chức thánh bị coi như một biểu tượng của quyền lực thống trị thay vì một ơn gọi phục vụ rửa chân cho anh em.
Đời sống linh mục đòi hỏi các vị mục tử phải liên tục bước xuống từ những bục cao vinh quang để đến với những giáo dân bình thường nhất. Một tương tác nhỏ nhặt như một nụ cười, một câu chào hỏi chân tình, dành thời gian lắng nghe một giáo dân nhút nhát, cô đơn hay một tâm hồn đang tuyệt vọng, đều mang lại ý nghĩa cứu rỗi rất lớn và là biểu hiện cụ thể của đức khiêm nhường.[6] Sự khiêm nhường giúp các linh mục không ngủ quên trên những thành tựu mục vụ, sẵn sàng học hỏi những cách tiếp cận mới từ giáo dân, không tự ái hay nổi giận khi bị chỉ trích, và tuyệt đối không bao giờ coi thừa tác vụ thiêng liêng của mình như một phương tiện để đánh bóng tên tuổi cá nhân.[6]
Tương tự như Thánh Raymond of Peñafort, người đã từng làm linh mục giải tội cho cả Giáo Hoàng và các Đức Vua nhưng lại luôn coi trọng việc ngồi tòa giải tội cho dân nghèo hơn là đội vương miện Giám mục[10], các mục tử ngày nay được mời gọi trở thành những y sĩ đầy lòng thương xót chuyên chữa lành những tâm hồn bầm dập, thay vì đóng vai những nhà quản lý lạnh lùng và quan liêu. Khi mang lấy “ách” của Chúa Kitô, theo lời giải thích của Thánh Aelred of Rievaulx, đó chính là mang lấy đức ái và tình đệ huynh vô vị lợi, biến mọi gánh nặng mục vụ thành sự nhẹ nhàng.[6] Cùng với Thánh Martin de Porres - một vị thánh dòng Đa Minh khác nổi tiếng vì chọn làm những công việc hèn mọn nhất trong tu viện - các Thánh Raymond mãi là những chứng nhân khích lệ các tu sĩ sống tận hiến trọn vẹn.[6] Bằng việc noi gương những vị thánh này, kết hợp với các hình mẫu đương thời kiên định dũng cảm bảo vệ chân lý như Thánh Hilary của Poitiers hay sự vị tha của Thánh Felix thành Nola[29], đời sống Giáo hội sẽ liên tục được thanh tẩy và đổi mới.
Tổng luận Kết luận
Tiến trình khảo sát thần học, lịch sử và tâm lý học về cuộc đời của Thánh Raymond of Peñafort và Thánh Raymond Nonnatus đã cung cấp cho chúng ta một kết luận mang tính bản thể luận không thể chối cãi: Đức khiêm nhường tuyệt đối không phải là sự tự diệt hay sự khinh miệt bản ngã một cách tiêu cực, mà nó chính là sự thăng hoa rực rỡ nhất của tình yêu vị tha.
Dù là khoác trên mình phẩm phục của một Hồng y hay bị xiềng xích mục nát trong một ngục tối nhơ nhớp tại Bắc Phi, dù đang vận dụng trí tuệ trác tuyệt để biên soạn những bộ giáo luật kinh điển định hình lịch sử hay đang lặng lẽ chăn bầy cừu ngoài đồng vắng trong sự khinh khi của gia đình, cốt lõi của đời sống Kitô giáo chân chính vẫn luôn luôn là sự tự nguyện “xóa mình đi”. Việc xóa mình này tạo ra một khoảng không gian nội tâm thanh sạch vô tận để ân sủng của Thiên Chúa được tuôn tràn và hiển trị tuyệt đối. Mọi tài năng tri thức, mọi quyền lực cấu trúc mà con người sở hữu (như Raymond of Peñafort) đều phải được dùng để kiến tạo tự do và giải phóng tha nhân; mọi đau khổ thể xác và sự sỉ nhục ngậm đắng nuốt cay (như Raymond Nonnatus) đều có thể được thánh hóa để trở thành giá chuộc cho những linh hồn lầm lạc.
Trong một thế giới đầy tiếng ồn, sự phô trương và sự chia rẽ bởi lòng kiêu hãnh như hiện nay, học cách sống khiêm nhường theo gương hai vị Thánh Raymond chính là việc nắm bắt lấy “sự thông minh mới”, là con đường duy nhất để giải phóng con người khỏi những ngục tù của cái tôi ái kỷ. Nó là nghệ thuật biến những công việc phục vụ vô danh, bé nhỏ nhất trở thành vinh quang vĩnh cửu trước mặt Thiên Chúa, và biến sự “không là gì cả” của phận người trở thành khí cụ quyền năng vô song cho công trình cứu chuộc vũ trụ.