Kinh Thánh Vượt Trên Nhân Đạo Xã Hội

Báo cáo nghiên cứu thần học về sự siêu việt của Kinh Thánh và sự nguy hiểm của trào lưu giản lược hóa thông điệp nhân đạo xã hội.

“Kinh Thánh không thể bị giản lược thành một thông điệp thuần túy nhân đạo hay xã hội”

— Đức Thánh Cha Lêô XIV (04/02/2026)

1. Dẫn Nhập: Cuộc Khủng Hoảng Của Khuynh Hướng Nội Tại Hóa Trong Diễn Giải Mặc Khải

Trong kỷ nguyên hậu hiện đại, khi các đại tự sự bị hoài nghi và các phong trào giải phóng xã hội lên ngôi, các văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh Thánh Kitô giáo, thường xuyên bị kéo vào các lăng kính diễn giải mang tính chính trị và xã hội học. Vào ngày 04 tháng 02 năm 2026, trong một buổi tiếp kiến chung, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã đưa ra một tuyên bố mang tính nền tảng và cảnh báo sâu sắc: "Kinh Thánh không thể bị giản lược thành một thông điệp thuần túy nhân đạo hay xã hội". Tuyên bố này không phải là một sự thoái thác các trách nhiệm xã hội, mà là một sự tái khẳng định bản chất siêu việt, thiêng liêng và tính toàn vẹn của Mặc Khải Kitô giáo trong bối cảnh các hệ tư tưởng thế tục đang nỗ lực "chiếm đoạt" Kinh Thánh để phục vụ cho các nghị sự chính trị.

Tuyên bố này càng mang sức nặng khi được đặt trong bối cảnh các quyết định mục vụ gần đây của Đức Thánh Cha Lêô XIV. Đầu năm 2026, Tòa Thánh xác nhận ngài không có kế hoạch thăm Hoa Kỳ hay tham dự Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, mà thay vào đó ưu tiên các chuyến tông du đến những vùng ngoại biên như Algeria, Angola và Peru. Thông qua bức thư gửi các linh mục tại Madrid vào tháng 2 năm 2026, Đức Thánh Cha nhấn mạnh sự cần thiết của việc lắng nghe Chúa Thánh Thần và thực hành phân định thiêng liêng hơn là bị cuốn vào "việc quản lý các tình trạng khẩn cấp" của xã hội đương đại. Sự lựa chọn mục vụ này phản ánh chính xác lập trường thần học: Giáo hội và Lời Chúa không chạy theo các chương trình nghị sự địa chính trị hay nhân đạo thế tục.

Sự giản lược hóa (reductionism) Kinh Thánh thành một chương trình nghị sự xã hội hay một bản tuyên ngôn nhân quyền thuần túy là một trong những thách thức thần học lớn nhất của hai thế kỷ qua. Khái niệm giản lược hóa ở đây ám chỉ nỗ lực thu hẹp một thực tại đa chiều, mang tính siêu nhiên và cánh chung, vào một khuôn khổ giới hạn của không gian, thời gian và vật chất. Từ trào lưu Tin Mừng Xã Hội (Social Gospel) của phong trào Tin Lành tự do đầu thế kỷ 20, Thần học Giải phóng (Liberation Theology) tại Mỹ Latinh vào những năm 1970, cho đến các cuộc tranh luận đương đại về Công lý Xã hội (Social Justice) và thuyết sắc tộc trọng yếu (Critical Race Theory) trong giới Kháng Cách (Protestant), tất cả đều đối diện với một ranh giới mỏng manh: Sự giao thoa giữa thông điệp cứu độ siêu nhiên và các hệ quả thực hành đạo đức trong trật tự trần thế.

Nghiên cứu này sẽ phân tích một cách thấu đáo và toàn diện những nền tảng thần học, bối cảnh lịch sử, cũng như các phản biện học thuật từ các nhà thần học, các dòng phái Kháng Cách và Huấn Quyền Công Giáo. Mục tiêu của báo cáo là chứng minh rằng, mặc dù Kinh Thánh chứa đựng những đòi hỏi khắt khe nhất về công lý và tình bác ái, nó vĩnh viễn không thể bị đồng hóa hoặc thu hẹp vào bất kỳ một phong trào xã hội hay một ý thức hệ chính trị nào. Nỗ lực biến Lời Hằng Sống thành một cuốn cẩm nang công lý thế tục không chỉ làm suy yếu thẩm quyền của Kinh Thánh mà còn tước đoạt đi nguồn ân sủng duy nhất có khả năng đem lại sự biến đổi đích thực cho nhân loại.

2. Bản Thể Luận Của Mặc Khải: Cuộc Gặp Gỡ Với Một Ngôi Vị Siêu Việt

Để hiểu tại sao Kinh Thánh không thể bị giản lược thành một thông điệp nhân đạo, trước hết cần phải xác định bản chất của Mặc Khải được chứa đựng trong Kinh Thánh. Lịch sử phát triển của thần học Kinh Thánh trong thế kỷ 20 đã chứng kiến một sự chuyển dịch sâu sắc nhằm bảo vệ tính nguyên vẹn của Mặc Khải.

2.1. Dei Verbum: Sự Tự Mặc Khải Của Thiên Chúa Ba Ngôi [1]

Hiến chế Tín lý về Mạc khải của Thiên Chúa (Dei Verbum) do Công Đồng Vatican II ban hành đã tạo ra một bước ngoặt trong việc hiểu về Kinh Thánh. Các bản thảo sơ bộ mang nặng tính kinh viện, vốn tiếp cận Mặc Khải như một tập hợp các mệnh đề triết lý hoặc các quy chuẩn luân lý trừu tượng, đã bị các Nghị phụ bác bỏ. Theo nhận định của thần học gia Joseph Ratzinger (sau này là Giáo hoàng Benedict XVI), người đã đóng vai trò quan trọng trong việc soạn thảo văn kiện này, các bản thảo ban đầu đã thiếu đi tính mạch lạc về mặt hiện sinh và mục vụ khi không đặt Chúa Giêsu Kitô vào trung tâm điểm của tài liệu.

Dei Verbum nhấn mạnh rằng Thiên Chúa không chỉ mặc khải một bộ luật đạo đức hay một hệ thống triết học, mà Ngài "đã muốn mặc khải chính mình". Công trình mặc khải này được thực hiện bằng những việc làm và lời nói có liên hệ mật thiết với nhau, trong đó các hành động của Thiên Chúa trong lịch sử củng cố cho Lời của Ngài, và Lời của Ngài làm sáng tỏ mầu nhiệm của các hành động đó. Đức Kitô vừa là Đấng Trung Gian vừa là sự viên mãn của toàn thể mặc khải. Do đó, Kinh Thánh là chứng tá về sự tự mặc khải của Thiên Chúa Ba Ngôi, nhằm mời gọi con người bước vào sự hiệp thông sâu xa với Ngài.

Chính vì đối tượng tối hậu của Kinh Thánh là sự hiệp thông siêu nhiên với Thiên Chúa, mọi nỗ lực biến nó thành một công cụ giải quyết các nhu cầu vật chất hoặc cấu trúc lại xã hội loài người đều là một sự đảo lộn trật tự thần học. Thông điệp Ánh sáng Đức tin (Lumen Fidei)[2] cũng chỉ ra rằng đức tin mở ra con đường lịch sử, nhưng đức tin có liên hệ mật thiết với chân lý siêu việt, vượt khỏi sự hiểu biết thuần túy mang tính thế tục. Ngôn sứ Isaia (Is 7:9) khẳng định "Nếu các ngươi không tin, các ngươi sẽ không đứng vững". Sự "đứng vững" này, khi được tiếp xúc với nền văn hóa Hy Lạp, đã được dịch thành "hiểu biết", cho thấy sự thấu hiểu sâu sắc các hoạt động của Thiên Chúa trong lịch sử con người chỉ có thể khởi đi từ thái độ tín thác siêu nhiên, chứ không phải từ một hệ thống phân tích xã hội học.

2.2. Verbum Domini: Sự Lật Đổ Các Tiêu Chuẩn Thế Gian [3]

Trong Tông huấn Hậu Thượng Hội Đồng Verbum Domini, Giáo hoàng Benedict XVI đã khẳng định rõ ràng rằng Kitô giáo không phải là kết quả của một lựa chọn đạo đức hay một ý tưởng cao siêu, mà là cuộc gặp gỡ với một biến cố, một Ngôi Vị. Chính từ lăng kính này, Verbum Domini bác bỏ ý tưởng cho rằng Giáo hội có nhiệm vụ trực tiếp trong việc tạo ra một trật tự xã hội công bằng hơn thông qua việc kiến tạo các chương trình chính trị. Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta (Ga 1:14) để nâng con người lên hàng thần linh, chứ không phải để thiết lập một nền cộng hòa trần thế.

Mặc dù Kinh Thánh không phải là một chương trình chính trị, Lời Chúa thực sự truyền cảm hứng cho việc xây dựng các mối quan hệ dựa trên sự ngay thẳng và công lý, đồng thời Lời Chúa tố cáo một cách không mơ hồ những sự bất công và thúc đẩy tình liên đới, bình đẳng. Tuy nhiên, sự tố cáo này mang một bản chất hoàn toàn khác với các cuộc cách mạng thế tục. Rao giảng Tin Mừng là để "lật đổ bằng sức mạnh của Phúc Âm các tiêu chuẩn phán đoán, các lợi ích, các mô hình tư duy, các nguồn cảm hứng và lối sống của nhân loại đang đi ngược lại với Lời Thiên Chúa". Nói cách khác, Kinh Thánh không thỏa hiệp hay điều chỉnh để phù hợp với các hệ hình xã hội; ngược lại, nó đứng bên ngoài và phán xét mọi hệ hình đó. Việc giao phó trách nhiệm cải tạo xã hội trực tiếp vào tay các chính trị gia là một sự phân định rạch ròi: Giáo hội và Lời Chúa trang bị cho giáo dân về mặt lương tâm, để chính họ là những người trực tiếp dấn thân vào các hoạt động chính trị và xã hội.

2.3. Sự Rõ Ràng (Perspicuity) Của Kinh Thánh Về Ơn Cứu Độ

Một khía cạnh khác củng cố bản thể của Mặc Khải là tính "rõ ràng" (perspicuity) của Kinh Thánh đối với những vấn đề liên quan đến sự cứu rỗi. Một nghiên cứu thực địa từ một nhà truyền giáo tại một trại tị nạn ở Hungary đã chứng minh sức mạnh của Mặc Khải khi tiếp xúc trực tiếp với con người. Khi các cuốn Tân Ước bằng tiếng Urdu, Dari và Farsi được phân phát cùng với hàng viện trợ nhân đạo cho những người tị nạn từ các quốc gia đa số theo Hồi giáo, nhiều người đã tin nhận Chúa Giêsu dù không có một chương trình thần học phức tạp nào đi kèm. Điều này dựa trên giả định thần học cốt lõi từ thời Cải Cách rằng: bất kỳ ai có kỹ năng đọc hiểu cơ bản đều có thể hiểu đủ ý nghĩa của Kinh Thánh khi liên quan đến việc Chúa Giêsu là ai và sự cứu rỗi có thể đạt được qua Ngài như thế nào. Việc này chứng minh rằng thông điệp cốt lõi của Kinh Thánh là sự cứu rỗi cá nhân và sự nhận biết Ngôi Vị Chúa Kitô, vốn có thể vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ, giai cấp và cấu trúc áp bức, ngay cả trong những hoàn cảnh khốn cùng nhất của người tị nạn.

3. Cội Rễ Tư Tưởng Nhân Quyền Và Sự Phức Tạp Của Khái Niệm Công Lý

Trước khi đi sâu vào các trào lưu làm méo mó Kinh Thánh, cần phải làm rõ mối quan hệ thực sự giữa Kinh Thánh và các khái niệm xã hội đương đại như nhân quyền (human rights) và công lý (justice). Việc Kinh Thánh không thể bị giản lược thành một bản tuyên ngôn nhân quyền không có nghĩa là Kinh Thánh không có gì để nói về nhân quyền.

3.1. Imago Dei – Lời Giải Đáp Cho Sự Tôn Trọng Phẩm Giá

Các câu hỏi thường được đặt ra trong giới truyền giáo đương đại là: Tại sao các Kitô hữu không chỉ tập trung vào việc truyền bá phúc âm mà lại quan tâm đến các vấn đề như cung cấp thức ăn cho người nghèo, chống phá thai, giúp đỡ người vô gia cư và xóa bỏ nạn buôn người? Câu trả lời nằm ở nguyên lý thần học vững chắc được thiết lập ngay từ Sáng Thế Ký 1:26-27: Con người được tạo dựng theo "Hình ảnh Thiên Chúa" (Imago Dei).

Mặc dù thuật ngữ "những quyền không thể chuyển nhượng" (unalienable rights) xuất hiện trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ không nằm rõ ràng trong các văn bản Kinh Thánh, nhưng nguồn gốc triết học của nó bắt nguồn trực tiếp từ "sự đồng thuận Kitô giáo" (Christian consensus) của văn hóa Tây Âu. Theo phân tích của Tiến sĩ Francis Schaeffer, các triết gia thế kỷ 17 và 18 như John Locke và Jean-Jacques Rousseau đã xây dựng các học thuyết về quyền con người dựa trên cái nhìn cao cả về nhân loại mà họ kế thừa từ các nhà tư tưởng Phục hưng. Những nhà tư tưởng Phục hưng này lại lấy cảm hứng từ các giáo lý lâu đời của Giáo hội, vốn dựa trên câu chuyện sáng tạo và vai trò độc nhất vô nhị của Adam trong Sáng Thế Ký[9].

Chính việc mang trong mình hình ảnh của Đấng Tối Cao đòi hỏi con người phải đối xử với nhau một cách nhân phẩm. Do đó, Công lý Xã hội theo quan điểm Kinh Thánh không phải là sự ép buộc phân phối lại của cải bởi chính quyền, mà là trách nhiệm liên đới của cộng đồng Đức tin trong việc trở thành "bàn tay và khối óc của Chúa Giêsu" để giải quyết những nỗi tuyệt vọng của xã hội. Sự dấn thân này không mâu thuẫn với truyền giáo, mà là việc thực thi Thánh ý Chúa để "phục vụ thế hệ của chính mình" (Cv 13:36).

3.2. Chủ Nghĩa Nhân Văn Sơ Hở Và Nguy Cơ Đảo Lộn Chân Lý

Khi các thế lực hậu hiện đại cố gắng tước bỏ nền tảng Thượng Đế khỏi hệ thống nhân quyền, họ đối diện với một sự sụp đổ về mặt nhận thức luận. Các đại diện của chủ nghĩa nhân văn thế tục cho rằng việc áp dụng Kinh Thánh vào thực tiễn luật pháp xã hội là một sai lầm nghiêm trọng vì họ tin rằng Kinh Thánh chỉ là sản phẩm của những con người dễ sai lầm trong một "thời kỳ thiếu khai sáng". Họ lập luận rằng Kinh Thánh cản trở nhân loại tiến tới một mức độ hạnh phúc và an sinh cao hơn.

Hệ quả của tư duy này đã được dự báo từ trước bởi Friedrich Nietzsche. Nietzsche chào đón sự xuất hiện của chủ nghĩa hư vô (nihilism) với hy vọng rằng một nhân loại không có Chúa sẽ có thể tự tái định nghĩa mọi giá trị và đạt tới tiềm năng tối hậu của mình. Tuy nhiên, như lịch sử đã chứng minh, dự án tái định nghĩa mọi giá trị của Nietzsche là một ảo tưởng. "Khoảnh khắc chúng ta quyết định rằng chúng ta hiểu biết hơn Thiên Chúa—rằng chúng ta không cần Ngài để xác định các giá trị 'thực' của thế giới—chúng ta đã tự chuốc lấy sự hủy diệt". Lịch sử đẫm máu của các chế độ toàn trị thế kỷ 20 là minh chứng tàn khốc nhất cho nỗ lực xây dựng một nền nhân đạo không có Thiên Chúa.

Hệ trục giá trịLăng kính Kinh Thánh toàn diệnLăng kính nhân đạo thế tục / giản lược
Nền tảng phẩm giáImago Dei (Hình ảnh Thiên Chúa), được ban tặng từ bên ngoài, bất khả xâm phạm.Khế ước xã hội, sự tiến hóa của nhận thức đạo đức; có thể thay đổi theo số đông.
Khái niệm công lýSự tuân thủ Luật pháp Thiên Chúa và tình yêu thương huynh đệ đích thực.Sự bình đẳng về kết quả kinh tế và vật chất, xóa bỏ các trật tự phân cấp truyền thống.
Phương thức hoàn thiệnÂn sủng siêu nhiên chữa lành bản tính tự nhiên đã sa ngã.Tự cường, tái cấu trúc hệ thống luật pháp và phân phối tài nguyên.
Mục tiêu tối hậuSự hiệp thông cánh chung với Thiên Chúa trong Vương Quốc Vĩnh Cửu.Utopia (xã hội hoàn hảo) trên trần thế.

4. Lịch Sử Và Hệ Lụy Của Trào Lưu Tin Mừng Xã Hội (Social Gospel) [7]

Để nhận diện rõ mối nguy hiểm của sự giản lược hóa Kinh Thánh, cần phân tích sự trỗi dậy và những hệ lụy của phong trào Tin Mừng Xã Hội (Social Gospel) trong môi trường Kháng Cách tại Hoa Kỳ, một phong trào đã định hình lại hoàn toàn diện mạo của nền thần học hiện đại.

4.1. Sự Hình Thành Của Một Thần Học Phụ Thuộc Bối Cảnh

Xuất hiện vào giai đoạn cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 trong bối cảnh xã hội Mỹ đang công nghiệp hóa mạnh mẽ với những bất công rõ rệt của chủ nghĩa tư bản sơ khai (như bóc lột sức lao động, nghèo đói tại các khu ổ chuột), phong trào Tin Mừng Xã Hội ra đời nhằm đưa ra một phương thuốc giải quyết thực trạng. Người đi tiên phong là Walter Rauschenbusch, một mục sư người Mỹ gốc Đức phục vụ tại khu vực Hell's Kitchen của New York. Rauschenbusch cho rằng các vấn đề xã hội thực chất là các vấn đề đạo đức trên quy mô lớn, và giáo lý Kitô giáo cần tập trung vào việc tạo ra "một cuộc sống đúng đắn" thay vì các nghi lễ thờ phượng sáo rỗng. Ông trích dẫn số liệu điều tra dân số Hoa Kỳ năm 1900 cho thấy mức lương trung bình của nam công nhân chỉ khoảng 480,50 USD/năm và của nữ là 267,10 USD, trong khi giá cả sinh hoạt tăng nhanh khiến sức mua thực tế của họ suy giảm rõ rệt[7].

Lấy cảm hứng từ các ngôn sứ Cựu Ước, phong trào này lập luận rằng Vương quốc Thiên Chúa không chỉ là sự cứu rỗi linh hồn cá nhân mà là sự tái cấu trúc toàn diện các thể chế kinh tế, xã hội theo tiêu chuẩn bình đẳng và công lý. Ảnh hưởng của thần học này đã tác động mạnh mẽ đến những nhân vật lịch sử như Martin Luther King Jr., người tự nhận mình là một "người vận động cho Tin Mừng Xã Hội", nhấn mạnh việc quan tâm đến toàn bộ con người, cả vật chất lẫn tâm linh.

4.2. Sự Giản Lược Hóa Phúc Âm (Gospel Reductionism) Và Sự Xói Mòn Thẩm Quyền Kinh Thánh

Mặc dù xuất phát từ thiện ý giải quyết sự nghèo khổ, phong trào này nhanh chóng bộc lộ những lỗ hổng thần học nghiêm trọng. Việc dịch chuyển trọng tâm từ "sự cứu rỗi cá nhân khỏi tội lỗi" sang "sự giải phóng tập thể khỏi các cấu trúc áp bức" đã dẫn đến một hiện tượng mà giới thần học gọi là sự "Giản lược hóa Phúc Âm" (Gospel Reductionism).

Giản lược hóa Phúc Âm xảy ra khi các nhà thần học giảm thiểu toàn bộ bức tranh phong phú và phức tạp của Kinh Thánh xuống chỉ còn một hoặc hai khái niệm cốt lõi (thường là "Tình yêu" hoặc "Công lý"), đồng thời loại bỏ các mệnh lệnh luân lý khắt khe hoặc các khái niệm siêu nhiên (như thiên thần, ác quỷ, sự phán xét đời đời). Trong Giáo hội Tin lành Lutheran tại Mỹ (ELCA), phương pháp luận này đã bị chỉ trích kịch liệt vì nó dùng "Phúc Âm" làm lý do để bỏ qua "Luật pháp" (Law), từ đó hợp thức hóa hàng loạt các quan điểm tiến bộ về giới tính, hôn nhân và phá vỡ cấu trúc giáo lý truyền thống. Những giới hạn về luân lý mà Thánh Phaolô đặt ra bị coi là chỉ mang tính "lịch sử cục bộ" chứ không có giá trị phổ quát.

Theo các phân tích đương đại, Tin Mừng Xã Hội đã làm suy yếu thẩm quyền của Kinh Thánh bằng cách thay thế thông điệp cốt lõi về sự cứu chuộc tâm linh qua Thập giá bằng các hành động đáp ứng "nhu cầu cảm nhận được" (felt-needs) của thể xác. Khuynh hướng này xuất phát từ tâm thức hậu hiện đại, vốn luôn đòi hỏi tôn giáo phải mang tính "thực dụng" và "liên đới" để giải quyết các khủng hoảng ngay lập tức. Người ta muốn nghe một bài giảng về sự thao túng tư pháp hoặc các vấn đề chính trị hiện hành hơn là lời kêu gọi tái sinh từ bên trong. Tuy nhiên, khi tập trung quá nhiều vào các nhu cầu chính trị và văn hóa, sức mạnh biến đổi của Thập giá bị làm cho trống rỗng.

Một luận điểm thường được sử dụng bởi các nhà hoạt động xã hội thế tục là Chúa Giêsu "đồng hành với người có tội", nên Giáo hội cũng phải thỏa hiệp với các lối sống tội lỗi nhân danh sự bao dung. Nghiên cứu thần học bác bỏ hoàn toàn điều này: Chúa Giêsu không bao giờ đồng thuận với lối sống tội lỗi; Ngài đối mặt với tội lỗi và yêu cầu sự hoán cải nội tâm trọn vẹn ("hãy đi và đừng phạm tội nữa") vì vương quốc Thiên Chúa đã đến gần. Mặc dù Kinh Thánh có hàng vạn lời dạy cho mọi khía cạnh của cuộc sống, việc xẻn bớt một phần của "chiếc bánh Kinh Thánh" rồi gọi đó là "toàn bộ chiếc bánh" chính là sự nguy hiểm của tư duy rút gọn. "Người ta không chỉ sống nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra" (Mt 4:4).

5. Cuộc Khủng Hoảng Của Thần Học Giải Phóng Tại Mỹ Latinh

Nếu Tin Mừng Xã Hội là sự thỏa hiệp của khối Kháng Cách Bắc Mỹ với chủ nghĩa thực dụng tư bản, thì Thần học Giải phóng (Liberation Theology) lại là một cuộc cách mạng sâu sắc hơn, bùng nổ tại khu vực Nam Mỹ trong môi trường Công giáo với bối cảnh đói nghèo cùng cực và các chế độ độc tài quân sự quân phiệt áp bức.

5.1. Nguồn Gốc Và Cấu Trúc Của Thần Học Giải Phóng

Mục tiêu ban đầu của Thần học Giải phóng là thấu hiểu Tin Mừng dưới ánh sáng trải nghiệm sống của người nghèo và người bị áp bức, từ đó hành động để loại bỏ sự áp bức, hướng tới Vương quốc Thiên Chúa trên trần thế. Các nhà thần học hàng đầu của phong trào này như Leonardo Boff và Gustavo Gutiérrez cho rằng thần học không thể được xây dựng từ tháp ngà hàn lâm, mà phải nảy sinh từ cuộc đối thoại liên tục với những người nghèo khổ và bối cảnh đấu tranh sinh tồn của họ. Họ lập luận rằng sự giải phóng chính trị, kinh tế và xã hội là một chiều kích không thể tách rời khỏi sứ điệp tâm linh của Kitô giáo.

5.2. Sự Phản Biện Sắc Bén Của Huấn Quyền Vatican

Mặc dù Tòa Thánh Vatican luôn cam kết với công cuộc bảo vệ người nghèo và người bị gạt ra bên lề xã hội, Bộ Giáo lý Đức tin (CDF), dưới sự dẫn dắt của Hồng y Joseph Ratzinger (trong triều đại Giáo hoàng Gioan Phaolô II), đã nhận thấy những sự sai lệch có nguy cơ làm tổn hại nền tảng Đức tin. Hai Huấn thị lịch sử đã được ban hành: Huấn thị về một vài khía cạnh của "Thần học Giải phóng" (Libertatis Nuntius, 1984)[4] và Huấn thị về Tự do và Giải phóng của Kitô giáo (Libertatis Conscientia, 1986)[5].

Các văn kiện của Huấn quyền đã phơi bày hai hình thức giản lược hóa nguy hiểm nhất của Thần học Giải phóng. Thứ nhất là sự "chính trị hóa quá mức" và sự đối lập chết người: đặt việc truyền giáo vào trong "dấu ngoặc đơn" để ưu tiên cho các nhu cầu vật chất cấp bách. Các nhà thần học giải phóng thường lập luận: "Trước tiên là bánh mì, sau đó mới đến Lời Chúa". Tòa Thánh tuyên bố đây là một "sai lầm chết người" khi chia cắt hoặc đối lập giữa bánh mì trần thế và Bánh Hằng Sống. Bằng cách tập trung quá nhiều vào việc thay đổi các cấu trúc xã hội để giải phóng con người khỏi sự thống trị kinh tế, phong trào này đã coi nhẹ chiều kích "giải phóng khỏi tội lỗi". Lời giải của Huấn quyền là việc "cứu rỗi những trái tim" phải đi trước hoặc ít nhất phải đồng hành với việc chuyển hóa các cơ chế bất công. Giải phóng tâm linh là trung tâm, giải phóng xã hội là hệ quả logic của sự tự do của con cái Thiên Chúa.

Thứ hai là cái bẫy của phương pháp phân tích Mác-xít. Lỗ hổng biểu nhận luận tồi tệ nhất của Thần học Giải phóng là việc họ tự tin rằng có thể mượn phương pháp phân tích xã hội học của Chủ nghĩa Mác mà không bị nhiễm hệ tư tưởng vô thần của nó. Khi một người vay mượn phân tích này, họ chắc chắn phải chấp nhận "chiến lược Mác-xít", cụ thể là vai trò cứu thế của giai cấp vô sản và khái niệm "đấu tranh giai cấp" như động lực tối hậu của lịch sử. Việc chấp nhận đấu tranh giai cấp tạo ra một tâm thức đạo đức sai lệch, trong đó nguyên tắc "cứu cánh biện minh cho phương tiện" được tôn vinh, dẫn đến việc sử dụng bạo lực để giải quyết bất công. Điều này mâu thuẫn hoàn toàn với tình yêu vô điều kiện của Đấng Kitô và bản chất hòa bình của Tin Mừng.

5.3. Sự Tha Hóa Đích Thực: Khởi Đi Từ Tội Lỗi

Huấn thị năm 1986 (Libertatis Conscientia) đưa ra một lập luận triết học thấu đáo để định vị lại khái niệm "sự tha hóa" (alienation). Nếu Chủ nghĩa Mác coi sự tha hóa là kết quả của việc con người bị tách rời khỏi tư liệu sản xuất, thì Mặc Khải Kitô giáo tuyên bố: sự tha hóa sâu sắc và thảm khốc nhất chính là Tội lỗi—sự bẻ gãy mối quan hệ với Thiên Chúa. Khi con người khước từ Đấng Tạo Hóa để tìm kiếm sự tự chủ tuyệt đối (ảo tưởng muốn "trở nên như Thiên Chúa" bằng phương tiện tùy tiện), con người đã tự dối mình và tha hóa khỏi chính bản tính thụ tạo của mình. Do đó, bất kỳ nỗ lực nào nhằm đạt được sự giải phóng chính trị thông qua kỹ thuật, khoa học hay cách mạng bạo lực mà gạt bỏ sự thật và tình yêu của Chúa Giêsu, đều sẽ rơi vào những sự mơ hồ tàn bạo. Giải phóng xã hội chỉ có thể đạt được kết quả tích cực khi nó tìm thấy nguồn cảm hứng trong sự thật siêu việt về con người.

6. Biện Chứng Của Lời Chúa Trong Thần Học Karl Barth: Sự Tự Do Tuyệt Đối Của Thiên Chúa

Sự kháng cự mạnh mẽ chống lại việc biến Lời Chúa thành thông điệp chính trị không chỉ hiện diện trong truyền thống Công giáo mà còn là cột trụ trong tư tưởng của Karl Barth—nhà thần học Kháng Cách có ảnh hưởng lớn nhất thế kỷ 20. Barth đã phát triển một hệ thống Thần học Biện chứng nhằm tấn công trực tiếp vào nền thần học tự do thế kỷ 19, vốn coi tôn giáo như một tiến trình tiến hóa đạo đức nội tại của nhân loại.

6.1. Từ Xã Hội Chủ Nghĩa Đến Sự Khác Biệt Hoàn Toàn (Wholly Other)

Giai đoạn đầu của cuộc đời, khi còn là một mục sư trẻ tại Safenwil (Thụy Sĩ), Barth đã chứng kiến nỗi thống khổ của các công nhân dệt may làm việc mười hai tiếng mỗi ngày với mức lương rẻ mạt. Lương tâm Kitô giáo không cho phép ông đứng trung lập hay chỉ rao giảng một phúc âm xa rời thực tế. Ông tham gia Đảng Dân chủ Xã hội, tổ chức các công đoàn và viết tiểu luận nổi tiếng "Chúa Giêsu Kitô và Phong trào Công lý Xã hội" (Jesus Christ and the Movement for Social Justice). Trong tác phẩm này, ông nỗ lực vạch ra mối liên hệ nội tại giữa tinh thần của phong trào dân chủ xã hội thời bấy giờ và Lời hằng sống của Thiên Chúa.

Tuy nhiên, Barth nhanh chóng nhận ra lỗ hổng của thần học tự do: sự chủ quan và thuyết lịch sử đã tương đối hóa chân lý Mặc khải, biến Thiên Chúa thành một khái niệm để phục vụ cho sự đấu tranh của con người. Sự sụp đổ của châu Âu trong Thế chiến thứ Nhất đã xóa sạch niềm tin của ông vào sự tiến bộ luân lý của nhân loại. Barth quay trở lại với Kinh Thánh và viết cuốn chú giải vĩ đại Thư gửi tín hữu Rôma, trong đó ông nhấn mạnh sự "khác biệt hoàn toàn" (wholly otherness) của Thiên Chúa so với các nền văn hóa hay thành tựu của con người. Sự giải phóng của Chúa Kitô là một hành động giáng xuống từ trên cao, phán xét và xé toạc mọi cấu trúc của thế gian.

6.2. Mặc Khải Mang Tính Tước Đoạt (Dis-possessive Revelation)

Trọng tâm thần học của Barth là khái niệm: Lời Chúa là một sự kiện giao tiếp trực tiếp từ một Ngôi Vị thần linh đến con người. Dù Lời Chúa xuất hiện qua các phương tiện hữu hình (nhân tính của Đấng Christ, lời ngôn sứ, lời rao giảng), những phương tiện này không bao giờ bị "thần thánh hóa" theo cách mà con người có thể nắm bắt hay điều khiển được. Mặc khải do đó mang tính "tước đoạt": Con người không thể giành quyền kiểm soát, quản lý hay sử dụng Mặc khải của Thiên Chúa để phục vụ cho các mục tiêu chính trị do mình thiết lập. Thiên Chúa được tự do tuyệt đối. Nhờ nền tảng này, Barth đã soạn thảo Tuyên ngôn Barmen (1934), phản kháng mạnh mẽ lại nỗ lực của Đức Quốc Xã nhằm đồng hóa Giáo hội Đức vào hệ tư tưởng Dân tộc Chủ nghĩa và Quốc xã. Bằng cách tách biệt triệt để Lời Chúa khỏi mọi hệ tư tưởng trần thế—kể cả những ý thức hệ mang danh nghĩa cứu rỗi dân tộc—Barth đã bảo vệ Giáo hội khỏi việc bị biến thành một cỗ máy tuyên truyền. Quan điểm này khẳng định: Giáo hội chỉ có thể phục vụ thế giới một cách tốt nhất khi nó kiên quyết từ chối việc bị đồng hóa vào thế giới.

7. Những Tranh Luận Đương Đại: Công Lý Xã Hội, Thuyết Sắc Tộc Trọng Yếu Và Tuyên Ngôn Dallas

Trong thế kỷ 21, cuộc chiến chống lại sự giản lược hóa Kinh Thánh đã chuyển sang một chiến trường mới: sự xâm nhập của các lý thuyết Hậu hiện đại vào trong diễn ngôn thần học của các Giáo hội Tin Lành bảo thủ tại Mỹ.

7.1. Tuyên Ngôn Dallas: Chống Lại Thuyết Sắc Tộc Trọng Yếu

Tháng 9 năm 2018, một nhóm các nhà lãnh đạo thuộc phe Kháng Cách (bao gồm John MacArthur, Voddie Baucham, Phil Johnson) đã tụ họp để soạn thảo "Tuyên ngôn về Công lý Xã hội và Phúc âm" (Statement on Social Justice and the Gospel, hay Tuyên ngôn Dallas)[8]. Văn kiện này ra đời nhằm phản bác sự ảnh hưởng của Thuyết Sắc tộc Trọng yếu (Critical Race Theory - CRT), Thuyết Giao thoa (Intersectionality), và Nữ quyền Cấp tiến vào không gian thần học.

Tuyên ngôn Dallas đưa ra các lời khẳng định và phủ nhận sắc bén nhằm bảo vệ Mặc khải. Về thẩm quyền Kinh Thánh và công lý, văn kiện bác bỏ việc sử dụng các lý thuyết xã hội học thế tục để định nghĩa "công lý thực sự", khẳng định chỉ có luật pháp của Thiên Chúa mới là tiêu chuẩn bất biến và không có bất kỳ nền văn hóa nào có thẩm quyền ngang hàng với Kinh Thánh. Về tội lỗi và bản sắc sắc tộc, Tuyên ngôn phủ nhận mạnh mẽ khái niệm "tội lỗi tập thể đa thế hệ" (trừ khi thế hệ hiện tại tán thành hành vi đó) và bác bỏ quan điểm cho rằng tình trạng kinh tế, giới tính hay bản sắc sắc tộc có thể gán nhãn cho một nhóm người là "những kẻ áp bức có đặc quyền" hay "nạn nhân bị áp bức vĩnh viễn". Mọi con người đều bình đẳng dưới hình ảnh của Đức Chúa Trời (Imago Dei) và tội lỗi là sự vi phạm trực tiếp các điều răn, chứ không phải là sự lệ thuộc vào một cấu trúc vô hình.

Về Phúc Âm và sứ mạng Giáo hội, điểm cốt lõi nhất của Tuyên ngôn là sự khẳng định rằng các hành động nhằm đem lại công lý xã hội, dù là hệ quả tự nhiên và đáng khích lệ của đời sống Kitô giáo, tuyệt đối không phải là "thành phần cốt lõi" cấu thành nên khái niệm Phúc Âm. Việc đánh đồng hành động xã hội với sứ mạng cốt lõi của Giáo hội (vốn là thờ phượng, rao giảng, cử hành bí tích và truyền giáo) là một sự bóp méo sứ mạng mà Đấng Christ đã giao phó.

7.2. Sự Phản Biện Từ Cánh Tiến Bộ: Ranh Giới Của Tính Hệ Thống

Mặc dù Tuyên ngôn Dallas bảo vệ tính trung kiên của giáo lý, nó đã vấp phải những làn sóng chỉ trích mạnh mẽ. Các học giả và mục sư khác cho rằng văn kiện này thể hiện sự "vô cảm về mặt mục vụ" và phớt lờ thực tế về lịch sử bất công chủng tộc mang tính hệ thống. Các nhà phê bình lập luận rằng việc chỉ tập trung vào "chính thống giáo lý" mà bỏ qua "chính hành" và "chính cảm" sẽ làm tê liệt lương tâm của giới Evangelical.

Họ trích dẫn Luca 4:18-19, nơi Chúa Giêsu tuyên bố sứ mạng của Ngài là đem tin mừng cho người nghèo, giải phóng kẻ bị giam cầm và trả tự do cho người bị áp bức. N.T. Wright và các học giả khác lập luận rằng Nước Trời là nơi giao thoa giữa trời và đất, nơi quyền lực trần thế bị lật ngược để trả lại trật tự mà Thiên Chúa mong muốn. Việc tham gia tháo dỡ chế độ Apartheid hay tham gia phong trào Dân Quyền đôi khi chính là sứ mạng trực tiếp của Giáo hội trong một thời điểm lịch sử cụ thể. Cuộc tranh luận này minh họa hoàn hảo cho sự căng thẳng hiện sinh: Làm thế nào để Giáo hội giải quyết những tội lỗi mang tính cấu trúc trong xã hội mà không biến Lời Chúa thành một công cụ giải cấu trúc theo chủ nghĩa Mác-xít thế tục? Câu trả lời chỉ có thể được tìm thấy trong một nhãn quan cứu độ toàn diện, vượt lên trên các cuộc chiến văn hóa cục bộ.

8. Học Thuyết Xã Hội Công Giáo: Tầm Nhìn Cứu Độ Toàn Diện [6]

Từ việc đối chiếu với những khuynh hướng cực đoan của Tin Mừng Xã Hội, Thần học Giải phóng và các cuộc chiến ý thức hệ Kháng Cách, chúng ta đi đến việc phân tích lập trường thần học cân bằng và sâu sắc của Tóm lược Học thuyết Xã hội của Giáo hội Công giáo (Compendium of the Social Doctrine of the Church). Học thuyết này chứng minh rõ nét rằng Kinh Thánh không bỏ rơi xã hội, nhưng cũng vĩnh viễn không bị đồng hóa vào nó.

8.1. Ơn Cứu Độ Toàn Diện Dành Cho Toàn Thể Con Người

Khái niệm nền tảng để tránh sự giản lược hóa là "ơn cứu độ toàn diện" hay "phát triển nhân vị toàn diện" (integral human development). Theo Học thuyết Xã hội Công giáo, ơn cứu độ được ban qua Chúa Giêsu Kitô là ơn cứu độ dành cho "toàn thể mọi người và toàn bộ con người". Nó không chỉ giới hạn ở một linh hồn thoát xác tách rời khỏi thế giới vật chất, mà chạm đến mọi chiều kích của con người: cá nhân và xã hội, tâm linh và thể xác, lịch sử và siêu việt[6].

Sự cứu chuộc bắt đầu từ sự Nhập thể của Ngôi Lời, Đấng đã mặc lấy thân phận con người để ôm lấy toàn bộ thực tại nhân loại trong tình yêu cứu chuộc. Do đó, lĩnh vực xã hội, kinh tế, chính trị không phải là những khoảng trống thế tục, xa lạ với ân sủng. Giáo hội xem việc loan báo Phúc âm trong lĩnh vực xã hội là việc truyền quyền năng của ý nghĩa và sự tự do của Tin Mừng vào trái tim con người, nhằm xây dựng một "thành đô trần thế" nhân bản hơn vì nó phù hợp với Vương quốc Thiên Chúa; nhưng Vương quốc này đang "đã đến nhưng chưa hoàn tất", bảo lưu tính siêu việt của nó cho đến ngày Chúa Kitô quang lâm.

8.2. Trật Tự Siêu Nhiên Nâng Tầm Trật Tự Tự Nhiên

Một khái niệm thần học then chốt bảo vệ Kinh Thánh khỏi việc trở thành một chương trình nghị sự là mối quan hệ giữa tự nhiên và siêu nhiên. Học thuyết nhấn mạnh rằng "trật tự siêu nhiên của ơn cứu chuộc không loại trừ trật tự tự nhiên, mà đúng hơn là sự nâng trật tự tự nhiên lên một bình diện cao hơn". Không có bất cứ điều gì thuộc về trật tự thụ tạo mà xa lạ với ân sủng; thay vào đó, thực tại xã hội được "tiếp nhận và nâng cao" bởi Đức Tin. Thế giới hữu hình, vốn đã bị bẻ gãy khỏi Thiên Chúa do tội Adam, nay khôi phục lại mối liên kết nguyên thủy với Nguồn mạch Khôn ngoan và Tình yêu qua sự cứu chuộc của Đấng Christ.

Điều này bác bỏ triệt để quan điểm tự mãn của các hệ tư tưởng coi lịch sử chỉ mang tính nội tại (immanentistic visions of history) và "tự cứu rỗi" (self-salvation). Tính "tương đối cánh chung" và "tương đối thần học" nhắc nhở nhân loại rằng hình bóng thế gian này đang qua đi (1 Cr 7:31) và quà tặng của Thiên Chúa vĩ đại hơn bất kỳ dự phóng nhân loại nào. Bất kỳ một hệ tư tưởng nội tại tiến bộ nào, hoặc các tầm nhìn toàn trị về Nhà nước, đều đi ngược lại với sự thật trọn vẹn của con người và kế hoạch của Thiên Chúa.

8.3. Mối Tương Quan Hữu Cơ Giữa Đức Tin, Hoán Cải Nội Tâm Và Hành Động Xã Hội

Nếu Kinh Thánh không phải là một thông điệp nhân đạo, thì đâu là vai trò của hành động từ thiện và dấn thân chính trị? Tài liệu DOCAT (Tóm lược Giáo huấn Xã hội cho giới trẻ) khẳng định một chân lý sắc bén: "Không phải ai hoạt động xã hội và tham gia chính trị mới là một Kitô hữu, nhưng một người khó mà tự gọi mình là Kitô hữu nếu không dấn thân vào xã hội". Sự dấn thân này phải xuất phát từ một cội rễ khác biệt.

Trước hết, sự hoán cải trái tim là tiền đề. Mọi sự thay đổi xã hội bền vững phải được bắt nguồn từ sự hoán cải nội tâm (conversion of heart). Các nhà thần học Kháng Cách và Công giáo đều đồng thuận rằng: pháp luật hay quy định chính phủ không có sức mạnh nội tại để thay đổi những trái tim tội lỗi. Lịch sử loài người được định hình bởi các hành vi tự do, do đó một sự "đổi mới nội tâm của tinh thần Kitô giáo" phải đi trước mọi cam kết cải thiện xã hội. Chỉ khi con người trải nghiệm được tình yêu vô điều kiện của Thiên Chúa, họ mới học được cách nhìn nhận người lân cận của mình bằng một tình yêu đích thực (social charity).

Kế đến là sự phân biệt giữa "bác ái Kinh Thánh" và phúc lợi thế tục. Các nỗ lực từ thiện thế tục thường chỉ dừng lại ở việc cung cấp viện trợ vật chất, biến con người thành những số liệu trong một nhà nước phúc lợi. Các chính sách chính phủ thường "đánh gục người nghèo", tạo ra sự phụ thuộc dài hạn và triệt tiêu tính trách nhiệm cá nhân. Ngược lại, quan điểm "bác ái Kinh Thánh" nhắm đến việc trao quyền, giúp phục hồi nhân phẩm để người nghèo có thể đứng vững trên đôi chân của mình, làm việc và đóng góp. Kitô hữu dấn thân vào đời sống xã hội như "nắm men trong bột", hoạt động một cách lặng lẽ nhưng có sức hoán cải mạnh mẽ các cấu trúc chính trị từ bên trong.

Tiêu chíCác trào lưu giản lược hóaTầm nhìn cứu độ toàn diện
Bản chất của tội lỗiÁp bức cấu trúc, bất bình đẳng hệ thống, ngoại tại.Sự tha hóa khỏi Thiên Chúa do sự bất tuân từ trong trái tim.
Giải pháp tối hậuCải cách chính trị, đấu tranh giai cấp, phân phối của cải.Sự hoán cải nội tâm qua ân sủng dẫn đến thực thi công lý.
Bản chất của Giáo hộiMột tổ chức NGO vận động chính trị và cung cấp phúc lợi.Nhiệm thể Chúa Kitô, bảo vệ chiều kích siêu việt của con người.
Quan điểm lịch sửNội tại hóa, xây dựng thiên đường trên mặt đất.Tương đối cánh chung; trần thế là nơi chuẩn bị cho Vương quốc Vĩnh Cửu.

9. Kết Luận: Sự Trường Tồn Của Lời Hằng Sống

Báo cáo nghiên cứu đã tổng hợp các bình diện thần học, lịch sử, và triết học để chứng minh tính tuyệt đối đúng đắn trong tuyên bố của Đức Thánh Cha Lêô XIV: Kinh Thánh không thể bị giản lược thành một thông điệp thuần túy nhân đạo hay xã hội.

Về bản thể (ontology): Kinh Thánh là sự kiện tự mặc khải của Thiên Chúa Ba Ngôi siêu việt. Trọng tâm của nó là sự hiệp thông và cứu độ con người khỏi thảm kịch lớn nhất là sự chết và tội lỗi— nguồn gốc sâu xa của mọi sự tha hóa xã hội. Kinh Thánh phán xét mọi cấu trúc thế gian chứ không thể bị thu hẹp vào bất kỳ cấu trúc nào.

Về biểu hiện (manifestation): Việc biến Kinh Thánh thành một công cụ biện minh cho các trào lưu tư tưởng, từ Tin Mừng Xã Hội với "sự giản lược hóa Phúc Âm", Thần học Giải phóng lún sâu vào thuyết Mác-xít, cho đến việc đồng hóa sứ mạng truyền giáo với các mục tiêu địa chính trị hậu hiện đại, là một sự vi phạm trầm trọng vào tính tự do tuyệt đối của Thiên Chúa (như Karl Barth đã cảnh báo). Nó tước bỏ Thập giá khỏi uy quyền cứu rỗi và thay thế bằng các nhu cầu vật chất hữu hạn.

Về thực hành (praxis): Từ chối giản lược Kinh Thánh không đồng nghĩa với sự vô cảm xã hội. Ngược lại, Giáo huấn Xã hội và Công lý là hệ quả tất yếu, là "hoa trái" hữu hình của một trái tim đã được ân sủng biến đổi, nhưng không bao giờ là bản thân cấu trúc cốt lõi của Mặc Khải. Sự siêu nhiên không đào thải tự nhiên, nhưng đón nhận và nâng trật tự tự nhiên lên để hướng về Vương Quốc cánh chung. Chừng nào sự toàn vẹn và tính siêu việt của Kinh Thánh được tôn trọng, chừng đó Giáo hội mới giữ được sức mạnh tiên tri thực sự để mang lại tự do và hòa bình cho trần thế.

Tài Liệu Tham Khảo

  1. Second Vatican Council. (1965). Dei Verbum: Dogmatic constitution on divine revelation. Vatican.va. https://www.vatican.va/archive/hist_councils/ii_vatican_council/documents/vat-ii_const_19651118_dei-verbum_en.html
  2. Francis. (2013). Lumen fidei: Encyclical letter on the light of faith. Vatican.va. https://www.vatican.va/content/francesco/en/encyclicals/documents/papa-francesco_20130629_enciclica-lumen-fidei.html
  3. Benedict XVI. (2010). Verbum Domini: Post-synodal apostolic exhortation on the Word of God in the life and mission of the Church. Vatican.va. https://www.vatican.va/content/benedict-xvi/en/apost_exhortations/documents/hf_ben-xvi_exh_20100930_verbum-domini.html
  4. Congregation for the Doctrine of the Faith. (1984). Instruction on certain aspects of the “theology of liberation” (Libertatis nuntius). Vatican.va. https://www.vatican.va/roman_curia/congregations/cfaith/documents/rc_con_cfaith_doc_19840806_theology-liberation_en.html
  5. Congregation for the Doctrine of the Faith. (1986). Instruction on Christian freedom and liberation (Libertatis conscientia). Vatican.va. https://www.vatican.va/roman_curia/congregations/cfaith/documents/rc_con_cfaith_doc_19860322_freedom-liberation_en.html
  6. Pontifical Council for Justice and Peace. (2004). Compendium of the social doctrine of the Church. Vatican.va. https://www.vatican.va/roman_curia/pontifical_councils/justpeace/documents/rc_pc_justpeace_doc_20060526_compendio-dott-soc_en.html
  7. Rauschenbusch, W. (1908). Christianity and the social crisis. In Modern History Sourcebook (excerpts). University of Oregon. https://pages.uoregon.edu/sshoemak/323/texts/Rauschenbusch.htm
  8. MacArthur, J., Baucham, V., Johnson, P., & others. (2018). Statement on social justice and the gospel. Statementonsocialjustice.com. https://statementonsocialjustice.com
  9. Focus on the Family. (n.d.). What the Bible says about “human rights” and “social justice”. Focusonthefamily.com. https://www.focusonthefamily.com/family-qa/what-the-bible-says-about-human-rights-and-social-justice/
  10. Center for Barth Studies. (n.d.). Karl Barth’s theology of the Word of God. Princeton Theological Seminary. https://barth.ptsem.edu/theology/
  11. Dicastery for Promoting Integral Human Development. (n.d.). Integral human development. Humandevelopment.va. https://www.humandevelopment.va/en/sviluppo-umano-integrale.html