Bản Chất Hữu Thể Học và Thần Học Của Đức Tin

Vượt lên trên hành vi trí tuệ đơn thuần

Đức Tin: Vượt Lên Trên Hành Vi Trí Tuệ Đơn Thuần

Theo truyền thống thần học kinh viện, đặc biệt là Thánh Tôma Aquinô (Summa Theologiae, II-II, q. 1–16), đức tin (fides) không chỉ là sự “đồng ý của trí khôn với chân lý được mặc khải” mà còn là một nhân đức đối thần (theological virtue)tức là ân ban trực tiếp từ Thiên Chúa, giúp con người tham dự vào sự sống của Ngài (GLCG, số 1814).

Sách Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo (số 150) khẳng định: “Đức tin trước hết là sự gắn bó bản thân của con người với Thiên Chúa. Đồng thời và không thể tách rời, đức tin là sự tự do đồng ý với toàn bộ chân lý mà Thiên Chúa đã mặc khải.” Công Đồng Vaticanô II, trong Hiến chế Dei Verbum (số 5), mô tả đức tin như “sự tuân phục hoàn toàn của lý trí và ý chí đối với Thiên Chúa, Đấng mặc khải.”

Con tim có những lý lẽ mà lý trí không hề biết Le cœur a ses raisons que la raison ne connaît point

Blaise Pascal, Pensées (1670), mục 277

Tin tưởng vào Thiên Chúa, do đó, là một hành động mang tính tương quan (relational act). Đó không phải là chấp nhận một hệ thống tư tưởng, mà là đi vào mối quan hệ với một Ngôi Vị. Joseph Ratzinger (2004) nhấn mạnh rằng: tin không phải là tin vào “cái gì” (what) mà là tin vào “Ai” (Whom).

Ở khởi đầu của việc là người Kitô hữu không phải là một quyết định đạo đức hay một ý tưởng vĩ đại, mà là sự gặp gỡ với một biến cố, một Con Người.

Đức Bênêđíctô XVI, Deus Caritas Est (2005), số 1

Sự tin tưởng này đòi hỏi một sự “đáp trả” (response) tự do trước mặc khải của Thiên Chúa. Thiên Chúa không áp đặt sự hiện diện của Ngài; Ngài mời gọi. Và đức tin chính là lời đáp trả “Xin Vâng” (Fiat) trước lời mời gọi đi vào hiệp thông sự sống đó (GLCG, số 160).

Sự Biện Chứng Giữa Đức Tin Tự Nhiên và Đức Tin Siêu Nhiên

Lòng Tin Tự Nhiên (Natural Trust)

Đây là nền tảng tâm lý của con người. Chúng ta tin bác sĩ khi khám bệnh, tin phi công khi đi máy bay, tin người thân trong gia đình. Lòng tin này dựa trên kinh nghiệm, bằng chứng và xác suất an toàn. Tuy nhiên, lòng tin này dễ vỡ vụn khi bằng chứng thay đổi hoặc khi con người phản bội. Theo Josef Pieper (1997), đây là nền tảng tự nhiên mà đức tin siêu nhiên xây dựng trên đó.

Đức Tin Siêu Nhiên (Supernatural Faith)

Đây là ân ban (donum) của Thiên Chúa (GLCG, số 153), cho phép con người tin vào những điều không thấy và hy vọng vào những điều dường như không thể. Đức tin này không dựa trên sự đảm bảo của hoàn cảnh bên ngoài mà dựa trên chính bản tính trung thành (fidelitas) của Thiên Chúa. Thánh Tôma Aquinô gọi đây là habitus fideimột thói quen siêu nhiên được Chúa ban.

Sự chuyển dịch từ lòng tin tự nhiên sang đức tin siêu nhiên thường diễn ra trong lò lửa của thử thách, khi các điểm tựa tự nhiên (sức khỏe, tiền bạc, danh vọng) bị tước bỏ, buộc con người phải bám víu vào một thực tại siêu việt duy nhất là Thiên Chúa. Bridges (1988) gọi đây là “cuộc thanh tẩy qua hoang mạc”.

Đức Tin Là Một Cuộc Chiến Đấu

Tin tưởng không phải là trạng thái tĩnh tại của sự bình an không xao động. Ngược lại, Sách Giáo Lý (số 162) và các nhà tu đức mô tả đức tin như một cuộc chiến đấu nội tâm gay gắt. Đó là cuộc chiến chống lại sự “tục hóa” của tâm hồn, chống lại xu hướng muốn kiểm soát (control) và sở hữu.

Tin tưởng vào Thiên Chúa đồng nghĩa với việc tuyên chiến với các “ngẫu tượng” (idols)những thứ ta thường dựa dẫm để tìm cảm giác an toàn như tài khoản ngân hàng, địa vị xã hội, hay thậm chí là sự đạo đức của chính mình. Khi chọn tin Thiên Chúa, con người chấp nhận rủi ro của việc “buông tay” (letting go) để rơi vào bàn tay quan phòng của Đấng Vô Hình (Ratzinger, 2004).

Đức tin là bảo đảm cho những điều ta hy vọng, là bằng chứng cho những thực tại mắt không thấy.

Thư Do Thái 11:1

Tam Giác Nền Tảng Của Sự Tin Cậy

Chủ Quyền Khôn Ngoan Tình Yêu

Jerry Bridges (1988) đề xuất rằng sự tin cậy vào Thiên Chúa phải được xây dựng trên ba trụ cột chân lý vững chắc về bản tính của Thiên Chúa. Nếu thiếu một trong ba trụ cột này, niềm tin sẽ sụp đổ khi đối diện với nghịch cảnh.

Chủ Quyền

Chúa có thực sự kiểm soát tình hình hỗn loạn này không?

Chúa nắm giữ mọi sự; không một nguyên tử nào nằm ngoài quyền năng Ngài.

Khái niệm Chủ quyền của Thiên Chúa (GLCG, số 268–274) là nền tảng đá tảng của đức tin. Nó khẳng định rằng Thiên Chúa nắm quyền kiểm soát tuyệt đối trên mọi chi tiết của vũ trụ, từ sự vận hành của các thiên hà cho đến cái chết của một con chim sẻ (Mt 10:29). Sự Quan Phòng không phải là thuyết định mệnh lạnh lùng, mà là sự chăm sóc tỉ mỉ và đầy quyền năng. Ngay cả trong 'ý muốn cho phép' (voluntas permissiva), Chúa vẫn nắm quyền kiểm soát hậu quả cuối cùng và có quyền năng 'rút tỉa sự lành từ sự dữ' (St 50:20; Rm 8:28)như Bridges (1988) nhấn mạnh.

Đọc thêm

Khôn Ngoan

Tại sao Chúa lại để chuyện này xảy ra? Nó thật vô lý!

Sự hiểu biết của Chúa bao trùm quá khứ, hiện tại và tương lai; Ngài biết điều gì tốt nhất cho sự cứu rỗi đời đời.

Quyền năng mà thiếu khôn ngoan sẽ trở thành sức mạnh tàn phá. Nhưng Thiên Chúa không chỉ mạnh mẽ mà còn khôn ngoan tuyệt đối (Is 55:8-9). Bridges (1988) so sánh sự khôn ngoan của Chúa với cái nhìn của người thợ dệt thảm: con người chỉ nhìn thấy mặt sau của tấm thảm với những nút thắt rối rắm và màu sắc hỗn độn, trong khi Chúa nhìn thấy mặt trước với hoa văn hoàn hảo. Thánh Phaolô viết: 'Ôi sự giàu sang, khôn ngoan và thông suốt của Thiên Chúa thẳm sâu dường nào!' (Rm 11:33).

Đọc thêm

Tình Yêu

Chúa có còn thương tôi không khi để tôi chịu khổ thế này?

Thập giá là bằng chứng vĩnh cửu. Đau khổ hiện tại là phương tiện để thánh hóa, không phải dấu hiệu bị bỏ rơi.

Khi nghi ngờ tình yêu của Chúa trong đau khổ, người Kitô hữu được mời gọi nhìn lên Thập Giá. Việc Thiên Chúa không tha cho chính Con Một mình nhưng phó nộp Người vì chúng ta (Rm 8:32) là bằng chứng tối hậu như Đức Bênêđíctô XVI (2005) đã xác quyết trong Deus Caritas Est. Tình yêu của Chúa không phải là sự nuông chiều mà là tình yêu của người cha muốn con mình trưởng thành: 'Chúa sửa phạt kẻ Ngài yêu' (Dt 12:6). Bridges gọi đây là 'tình yêu sửa dạy' (disciplinary love).

Đọc thêm

Khi tin rằng Chúa tể trị, người tín hữu không còn nhìn nghịch cảnh như là sự trừng phạt ngẫu nhiên hay sự xui xẻo vô nghĩa, mà là một phần của kế hoạch lớn lao hơn mà họ chưa thấu hiểu.

Jerry Bridges, Trusting God (1988), chương 2

Tài Liệu Tham Khảo

  1. [1]Giáo Hội Công Giáo. (1992). Sách Giáo Lý Của Hội Thánh Công Giáo (số 142–175, 1814–1816). Libreria Editrice Vaticana.
  2. [2]Bênêđíctô XVI. (2005). Deus Caritas Est [Thông điệp về tình yêu Kitô giáo], số 1. Libreria Editrice Vaticana.
  3. [3]Pascal, B. (1670). Pensées [Suy tưởng], mục 277. Éditions Brunschvicg.
  4. [4]Bridges, J. (1988). Trusting God: Even when life hurts. NavPress.
  5. [5]Thomas Aquinas. (1265–1274). Summa Theologiae, II-II, q. 1–16 [Về đức tin]. Leonine Edition.
  6. [6]Ratzinger, J. (2004). Introduction to Christianity (2nd ed.). Ignatius Press.
  7. [7]Công Đồng Vaticanô II. (1965). Dei Verbum [Hiến chế tín lý về Mạc Khải], số 5. Acta Apostolicae Sedis, 58, 817–835.
  8. [8]Pieper, J. (1997). Faith, hope, love. Ignatius Press.