Các Mẫu Hình Kinh Thánh

Những nguyên mẫu sống động về hành trình tin tưởng

Kinh Thánh cung cấp những “nguyên mẫu” (archetypes) sống động về hành trình tin tưởng những con người đã đi qua bóng tối để tìm thấy ánh sáng. Gerhard von Rad (1965) gọi lịch sử cứu độ là “lịch sử lời hứa” mỗi nhân vật Kinh Thánh là một mắt xích trong chuỗi lời hứa-ứng nghiệm liên tục.

Abraham

Đức Tin Là Bước Đi Vào Vùng Mờ Tối

Abraham là tổ phụ của đức tin vì ông dám đánh cược cuộc đời mình vào Lời Chúa (GLCG, số 145). Khi Chúa gọi Abraham rời Ur và Charan, Ngài không đưa cho ông một bản đồ lộ trình. Ngài chỉ bảo "Hãy đi đến xứ Ta sẽ chỉ cho" (St 12:1). Tin tưởng là chấp nhận rời bỏ những điểm tựa an toàn để bước vào sự bất định.

Đỉnh điểm là thử thách hiến tế Isaac (St 22). Chúa hứa ban dòng dõi qua Isaac, rồi lại bảo giết Isaac. Søren Kierkegaard (1843) trong Fear and Trembling gọi đây là "bước nhảy của đức tin" (leap of faith) sự treo lửng giữa luân lý phổ quát và mệnh lệnh tuyệt đối của Thiên Chúa. Abraham tin rằng Chúa không mâu thuẫn, và Ngài có quyền năng làm cho kẻ chết sống lại (Dt 11:19).

Ông tin vào Người ban lời hứa hơn là bám víu vào logic của lời hứa.

Vua Đa-vít

Sự Tin Cậy Giữa Vòng Vây

Đa-vít, tác giả phần lớn các Thánh Vịnh, cho thấy tin tưởng không có nghĩa là không sợ hãi. Thánh Vịnh 23: "Dù qua thung lũng âm u con sợ chi nguy khốn" sự tin cậy đến từ sự hiện diện của Chúa ("vì Ngài ở cùng con"). Brueggemann (1984) phân loại Thánh Vịnh thành ba nhóm: định hướng, mất phương hướng, và tái định hướng hành trình đức tin luôn bao gồm cả ba giai đoạn này.

Thánh Vịnh 31 & 37: Đa-vít dạy cách đối diện với kẻ thù và sự bất công. Thay vì trả thù hay tuyệt vọng, ông "ký thác đường đời cho Chúa" (Tv 37:5). Lòng tin cậy mang tính chiến đấu: tin rằng sự công chính của Chúa cuối cùng sẽ chiến thắng sự dữ. Sách Thánh Vịnh không che giấu sự giận dữ hay thất vọng đó là sự trung thực cầu nguyện (Brueggemann, 1984).

Dù qua thung lũng âm u con sợ chi nguy khốn, vì Ngài ở cùng con.

Gióp

Từ Nghe Nói Đến Mắt Thấy

Câu chuyện của Gióp giải quyết vấn đề tin tưởng khi đau khổ là vô cớ. Gióp mất tất cả không phải vì ông phạm tội. Gustavo Gutiérrez (1987) trong On Job lập luận rằng Gióp đại diện cho "thần học giải phóng" đích thực: từ chối thần học của sự trừng phạt, đòi hỏi một câu trả lời từ chính Thiên Chúa.

Khi Chúa hiện ra trong cơn bão (Gb 38–41), Ngài không giải thích "tại sao" Gióp khổ. Ngài chỉ cho Gióp thấy sự vĩ đại của công trình tạo dựng. Gióp nhận ra rằng trí tuệ con người quá nhỏ bé để phán xét công việc của Chúa. Gutiérrez (1987) gọi đây là "sự chuyển đổi từ thần học công lý sang thần học ân sủng."

Trước kia tai con nghe đồn về Chúa, nhưng nay mắt con đã thấy Ngài (Gb 42:5)

Đức Maria

Tiếng "Xin Vâng" (Fiat) và Sự Tín Thác

Đức Maria là mẫu gương tuyệt hảo của sự phó thác (GLCG, số 494, 2617). Trong biến cố Truyền Tin (Lc 1:26-38), Mẹ đối diện với một tương lai đầy rủi ro: mang thai ngoài hôn nhân trong xã hội Do Thái cổ đại có thể bị ném đá. Mẹ không đòi hỏi sự đảm bảo an toàn, mà chỉ cần biết đó là ý Chúa. Hans Urs von Balthasar (1988) gọi tiếng Fiat của Maria là "sự đồng ý mang tính kịch tín" (dramatic consent) quyết định thay đổi lịch sử cứu độ.

Stabat Mater Mẹ Đứng: Dưới chân thập giá (Ga 19:25), Mẹ không gào thét, không oán trách. Mẹ "đứng" vững trong niềm tin khi mọi hy vọng dường như sụp đổ. Brown (2004) nhận xét rằng sự "đứng" của Maria dưới thập giá là hành vi đức tin anh hùng nhất trong Tân Ước tin rằng lời hứa của Chúa sẽ được thực hiện theo cách vượt qua cái chết.

Này tôi là tôi tớ Chúa, xin hãy thành sự cho tôi theo lời Ngài. (Lc 1:38)

Mỗi nhân vật Kinh Thánh là một tấm gương phản chiếu cho thấy rằng đức tin không phải là sự vắng mặt của nghi ngờ, mà là sự can đảm tiến bước giữa nghi ngờ.

Tài Liệu Tham Khảo

  1. [1]Kierkegaard, S. (1843). Fear and trembling [Sợ hãi và run rẩy] (H. V. Hong & E. H. Hong dịch, 1983). Princeton University Press.
  2. [2]von Rad, G. (1965). Old Testament theology: Vol. 1. The theology of Israel's historical traditions. Harper & Row.
  3. [3]Brueggemann, W. (1984). The message of the Psalms: A theological commentary. Augsburg Publishing House.
  4. [4]Gutiérrez, G. (1987). On Job: God-talk and the suffering of the innocent. Orbis Books.
  5. [5]Brown, R. E. (2004). An introduction to the New Testament. Yale University Press.
  6. [6]Giáo Hội Công Giáo. (1992). Sách Giáo Lý Của Hội Thánh Công Giáo (số 144–149, 494, 2617). Libreria Editrice Vaticana.
  7. [7]von Balthasar, H. U. (1988). Theo-drama: Theological dramatic theory: Vol. 3. The dramatis personae: Persons in Christ. Ignatius Press.